Thực sự

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như thật sự (nhưng thường có sắc thái khẩu ngữ).
Ví dụ: Tôi thực sự cần nghỉ ngơi.
Nghĩa: Như thật sự (nhưng thường có sắc thái khẩu ngữ).
1
Học sinh tiểu học
  • Con thực sự vui khi mẹ đón về.
  • Em thực sự đói sau giờ thể dục.
  • Bức tranh này thực sự đẹp trong mắt em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm mình thực sự hợp tác tốt khi làm bài thuyết trình.
  • Bạn ấy thực sự nỗ lực, nên điểm đã cải thiện rõ.
  • Mình thực sự ngưỡng mộ cách cậu giữ lời hứa.
3
Người trưởng thành
  • Tôi thực sự cần nghỉ ngơi.
  • Có những lúc, ta thực sự không biết nên im lặng hay nói ra.
  • Tôi thực sự trân trọng người chọn ở lại khi mọi thứ trở nên khó.
  • Nhìn lại, tôi thực sự biết ơn những điều nhỏ bé từng bị bỏ qua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như thật sự (nhưng thường có sắc thái khẩu ngữ).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thực sự mức độ trung tính→nhẹ; khẩu ngữ; nhấn mạnh tính chân thực Ví dụ: Tôi thực sự cần nghỉ ngơi.
thật sự trung tính; phổ thông; thay thế gần như hoàn toàn Ví dụ: Đó là cảm giác thật sự tôi muốn.
thực sự trung tính; dùng như chính từ mục tiêu trong văn cảnh chuẩn hóa chính tả Ví dụ: Tôi thực sự hiểu vấn đề.
thật sự khẩu ngữ; biến thể chính tả thường gặp trong đời sống Ví dụ: Tôi thật sự mệt.
giả tạo mạnh; phê phán; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Nụ cười ấy giả tạo, không thực sự vui.
giả dối mạnh; sắc thái đạo đức, phê phán Ví dụ: Lời khen đó giả dối chứ không thực sự chân thành.
giả trung tính; ngắn gọn, bao quát Ví dụ: Tin đồn đó là giả, không thực sự đúng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự chân thành hoặc tính xác thực của một sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng "thật sự" để đảm bảo tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác gần gũi, chân thực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chân thành, nhấn mạnh.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày để tạo cảm giác thân thiện.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng "thật sự".
  • Thường dùng để nhấn mạnh cảm xúc hoặc sự thật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thật sự" trong văn viết trang trọng.
  • Người học nên chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp.
  • Tránh lạm dụng để không làm mất đi ý nghĩa nhấn mạnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thực sự", "thực sự quan trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ (rất, quá), danh từ (cảm giác, tình huống) và động từ (là, trở nên).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...