Thuần chất
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(ít dùng) Chỉ nguyên mỗi một chất, không lẫn chất khác, nguyên chất.
Ví dụ:
Dầu ép lạnh thuần chất, không hương liệu, dùng rất yên tâm.
2.
tính từ
Vẫn giữ được bản chất vốn có, không bị pha tạp.
Ví dụ:
Ý định của cô ấy thuần chất, không nhằm trục lợi.
Nghĩa 1: (ít dùng) Chỉ nguyên mỗi một chất, không lẫn chất khác, nguyên chất.
1
Học sinh tiểu học
- Nước trong chai này thuần chất, không có cát hay lá.
- Ông thợ vàng nói món trang sức làm từ vàng thuần chất.
- Mẹ mua mật ong thuần chất nên mùi rất thơm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phòng thí nghiệm yêu cầu mẫu muối thuần chất để làm thí nghiệm so sánh.
- Kính càng trong khi dùng cát thạch anh thuần chất để nấu chảy.
- Dung dịch thuần chất giúp kết quả đo không bị sai lệch.
3
Người trưởng thành
- Dầu ép lạnh thuần chất, không hương liệu, dùng rất yên tâm.
- Nhà máy phải kiểm định nguyên liệu thuần chất trước khi phối trộn, nếu không thì quy trình sẽ lệch.
- Một giọt tạp chất cũng làm mẻ hóa chất mất tính thuần chất, công sức đổ sông.
- Họ khoe cà phê thuần chất, nhưng chỉ cần nếm đã thấy vị bắp rang lạc điệu.
Nghĩa 2: Vẫn giữ được bản chất vốn có, không bị pha tạp.
1
Học sinh tiểu học
- Tiếng cười của bé thuần chất, nghe rất dễ thương.
- Lòng tốt của bạn ấy thuần chất, giúp mà không đòi quà.
- Chú chó này có vẻ hiền thuần chất, gặp ai cũng vẫy đuôi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giọng quan họ ấy mộc mạc, thuần chất như lời ru của bà.
- Tình bạn tuổi học trò nhiều khi thuần chất, chưa bị toan tính chen vào.
- Cảnh làng quê buổi sớm giữ nét thuần chất, nắng nhẹ và khói bếp mỏng.
3
Người trưởng thành
- Ý định của cô ấy thuần chất, không nhằm trục lợi.
- Có những phút giây ta chỉ muốn giữ trái tim thuần chất, chưa dính bụi đời.
- Văn phong anh ấy thuần chất, không mánh lới kỹ thuật, chỉ là lời thật lòng.
- Giữa phố thị pha trộn, một quán nhỏ vẫn giữ hương vị thuần chất của quê nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng) Chỉ nguyên mỗi một chất, không lẫn chất khác, nguyên chất.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thuần chất | trang trọng, khoa học; mức độ mạnh, chính xác Ví dụ: Dầu ép lạnh thuần chất, không hương liệu, dùng rất yên tâm. |
| nguyên chất | trung tính, khoa học; mức độ mạnh Ví dụ: Vàng thuần chất/nguyên chất 24K. |
| tinh khiết | trang trọng, khoa học lẫn văn chương; nhấn sạch không tạp Ví dụ: Nước tinh khiết/thuần chất. |
| tạp | trung tính, miêu tả có lẫn nhiều thứ; mức độ mạnh Ví dụ: Mẫu vật tạp, không thuần chất. |
| pha tạp | trung tính, khoa học; nêu trạng thái bị lẫn Ví dụ: Dung dịch pha tạp, không còn thuần chất. |
Nghĩa 2: Vẫn giữ được bản chất vốn có, không bị pha tạp.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thuần chất | trung tính→tích cực; văn hóa/xã hội; mức độ vừa Ví dụ: Ý định của cô ấy thuần chất, không nhằm trục lợi. |
| thuần khiết | trang trọng, văn chương; sắc thái đẹp, trong sáng Ví dụ: Giọng hát thuần khiết/thuần chất. |
| thuần tuý | trang trọng, học thuật; nhấn giữ nguyên bản Ví dụ: Phong cách thuần túy/thuần chất Việt. |
| nguyên bản | trung tính, học thuật; nhấn chưa biến đổi Ví dụ: Giữ nguyên bản/thuần chất di sản. |
| lai tạp | trung tính, đánh giá tiêu cực; có pha trộn nhiều yếu tố Ví dụ: Phong tục lai tạp, không còn thuần chất. |
| pha tạp | trung tính; nhấn sự trộn lẫn làm biến chất Ví dụ: Giá trị bị pha tạp, mất đi vẻ thuần chất. |
| biến chất | trung tính, hơi tiêu cực; nhấn thay đổi bản chất Ví dụ: Con người biến chất, chẳng còn thuần chất như xưa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật hoặc báo chí khi cần nhấn mạnh tính nguyên bản, không pha tạp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh hoặc nhấn mạnh sự tinh khiết, nguyên bản của một đối tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong hóa học, vật lý để chỉ một chất không lẫn tạp chất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tinh khiết, nguyên bản, không pha tạp.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính nguyên bản, không pha tạp của một đối tượng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc khi miêu tả sự tinh khiết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nguyên chất"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rượu thuần chất", "văn hóa thuần chất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".






Danh sách bình luận