Thủ tiết
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Người đàn bà goá) giữ tiết hạnh với người chồng đã chết, không tái giá, theo quan điểm đạo đức phong kiến.
Ví dụ:
Bà quyết thủ tiết sau khi chồng mất.
Nghĩa: (Người đàn bà goá) giữ tiết hạnh với người chồng đã chết, không tái giá, theo quan điểm đạo đức phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày xưa, có bà ở góa quyết thủ tiết để nhớ chồng đã mất.
- Bà cụ trong truyện thủ tiết, không lấy chồng khác vì thương chồng cũ.
- Mẹ của nhân vật giữ lời hứa với người chồng đã khuất, nên bà thủ tiết.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bối cảnh phong kiến, nhiều phụ nữ bị kỳ vọng phải thủ tiết sau khi chồng qua đời.
- Nhân vật bà Hai chọn thủ tiết, coi đó là cách trọn nghĩa với người chồng đã mất.
- Tác giả miêu tả người vợ trẻ thủ tiết, dù gia đình khuyên nên đi bước nữa.
3
Người trưởng thành
- Bà quyết thủ tiết sau khi chồng mất.
- Áp lực dư luận ngày trước khiến nhiều góa phụ phải thủ tiết, bất chấp mong muốn riêng.
- Chị nói mình thủ tiết không phải vì sợ lời chê, mà vì một niềm trung thành với kỷ niệm.
- Nhìn bức ảnh cũ, bà nhận ra cả đời thủ tiết là một lựa chọn vừa kiêu hãnh vừa cô độc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Người đàn bà goá) giữ tiết hạnh với người chồng đã chết, không tái giá, theo quan điểm đạo đức phong kiến.
Từ đồng nghĩa:
giữ tiết thủ chung
Từ trái nghĩa:
tái giá tái hôn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thủ tiết | trang trọng, cổ/khảo, sắc thái đạo lý phong kiến, trung tính về cảm xúc hoặc nghiêm cẩn Ví dụ: Bà quyết thủ tiết sau khi chồng mất. |
| giữ tiết | trang trọng, cổ; mức độ trung tính-đến-mạnh về chuẩn mực Ví dụ: Bà quyết giữ tiết suốt đời để thờ chồng. |
| thủ chung | cổ/văn chương; nhấn lòng chung thủy sau khi chồng mất Ví dụ: Người phụ nữ ấy thủ chung, thờ chồng nuôi con. |
| tái giá | trung tính; đối lập trực tiếp về hành vi (kết hôn lại) Ví dụ: Chị không thủ tiết mà đã tái giá sau vài năm. |
| tái hôn | trang trọng; thuật ngữ pháp lý/xã hội, đồng nghĩa ngữ vực với tái giá Ví dụ: Sau thời gian chịu tang, cô ấy tái hôn với người mới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa, hoặc nghiên cứu về xã hội phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc các tác phẩm tái hiện xã hội phong kiến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường mang sắc thái tôn kính đối với người phụ nữ giữ gìn tiết hạnh.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các giá trị đạo đức trong xã hội phong kiến hoặc khi phân tích văn học cổ điển.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khi nói về quan điểm bình đẳng giới.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng các cụm từ tương tự trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự trung thành hoặc kiên định khác.
- Khác biệt với "trinh tiết" ở chỗ "thủ tiết" nhấn mạnh vào sự trung thành với người chồng đã mất.
- Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử và văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy thủ tiết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (người đàn bà, cô ấy) và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian (suốt đời, mãi mãi).





