Thu phục

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho người ta cảm phục mà theo về với mình.
Ví dụ: Anh ấy thu phục người khác bằng uy tín và cách sống tử tế.
2.
động từ
Thu hồi đất đai đã bị mất.
Ví dụ: Cả họ bàn bạc cách thu phục phần đất tổ tiên để lại.
Nghĩa 1: Làm cho người ta cảm phục mà theo về với mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo nói nhẹ nhàng, thu phục ngay cả bạn bướng bỉnh nhất.
  • Chú bộ đội sống giản dị nên thu phục lòng dân trong làng.
  • Bạn lớp trưởng luôn giúp đỡ mọi người, dần dần thu phục cả lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Huấn luyện viên không quát mắng mà vẫn thu phục đội bóng bằng sự công bằng.
  • Diễn giả kể chuyện đời mình mộc mạc, thế mà thu phục cả hội trường.
  • Nhờ kiên nhẫn lắng nghe, bạn ấy thu phục nhóm bạn đang tranh cãi.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy thu phục người khác bằng uy tín và cách sống tử tế.
  • Không cần khẩu hiệu ồn ào, sự nhất quán lâu dài mới thu phục lòng người.
  • Trong thương lượng, sự thẳng thắn đi kèm thấu hiểu thường thu phục đối tác cứng rắn nhất.
  • Người lãnh đạo biết nhận lỗi đúng lúc dễ thu phục hơn kẻ chỉ biết đổ lỗi.
Nghĩa 2: Thu hồi đất đai đã bị mất.
1
Học sinh tiểu học
  • Dân làng cùng nhau thu phục mảnh ruộng bị lấn chiếm.
  • Hợp tác xã làm hồ sơ để thu phục bờ bãi xưa của làng.
  • Chú nông dân mừng vì đã thu phục lại thửa vườn ông bà để lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chính quyền xã vận động hai bên hòa giải để thu phục phần đất tranh chấp.
  • Gia đình bạn ấy hoàn tất giấy tờ, thu phục khu vườn bị chiếm giữ từ lâu.
  • Sau đợt đo đạc, họ thu phục lại ranh giới đồng ruộng đúng như sổ sách.
3
Người trưởng thành
  • Cả họ bàn bạc cách thu phục phần đất tổ tiên để lại.
  • Khi có bản đồ địa chính rõ ràng, việc thu phục đất bị lấn mới thuyết phục được.
  • Họ kiên trì theo kiện, cuối cùng cũng thu phục mảnh đất ven sông từng bị chiếm dụng.
  • Thu phục đất không chỉ là thủ tục pháp lý, mà còn là cách giữ gìn ký ức của một vùng cư trú.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc giành lại sự ủng hộ hoặc quyền kiểm soát.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả quá trình chinh phục lòng người hoặc giành lại lãnh thổ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử, quân sự hoặc chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quyết tâm và khả năng thuyết phục.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng thuyết phục hoặc giành lại quyền kiểm soát.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc lãnh thổ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chinh phục" khi nói về việc giành được sự ủng hộ.
  • Khác biệt với "thu hồi" ở chỗ nhấn mạnh vào sự cảm phục và theo về.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp với mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thu phục lòng người", "thu phục đất đai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (lòng người, đất đai), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (hoàn toàn, dễ dàng).