Thủ hiến

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chức quan đứng đầu một xứ thời thực dân Pháp.
Ví dụ: Thủ hiến là chức quan đứng đầu một xứ dưới thời thực dân Pháp.
Nghĩa: Chức quan đứng đầu một xứ thời thực dân Pháp.
1
Học sinh tiểu học
  • Thủ hiến là người đứng đầu một xứ thời Pháp thuộc.
  • Trong bài học lịch sử, cô nói thủ hiến có quyền ra nhiều quyết định ở xứ đó.
  • Bức ảnh cũ chụp thủ hiến đang đi thăm một trường học thời ấy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bộ máy cai trị thời Pháp thuộc, thủ hiến là người nắm quyền điều hành ở cấp xứ.
  • Sách ghi rằng mọi công văn quan trọng của xứ đều phải qua tay thủ hiến.
  • Khi nghiên cứu cải cách hành chính thời thuộc địa, ta thấy vai trò của thủ hiến nổi bật như một đầu mối quyền lực.
3
Người trưởng thành
  • Thủ hiến là chức quan đứng đầu một xứ dưới thời thực dân Pháp.
  • Trong tài liệu lưu trữ, chữ ký của thủ hiến hiện lên như dấu ấn của một thời cai trị.
  • Nhắc đến thủ hiến là nhắc đến cơ cấu quyền lực mà người dân khi ấy buộc phải sống cùng.
  • Ở nhiều hồi ký, thủ hiến xuất hiện vừa như một chức danh, vừa như biểu tượng của trật tự thuộc địa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chức quan đứng đầu một xứ thời thực dân Pháp.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thủ hiến Lịch sử, trang trọng, phạm vi hành chính thuộc địa; sắc thái trung tính-khách quan Ví dụ: Thủ hiến là chức quan đứng đầu một xứ dưới thời thực dân Pháp.
toàn quyền Mạnh hơn, cấp bậc cao hơn; lịch sử, trang trọng Ví dụ: Toàn quyền Đông Dương ban hành nghị định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về thời kỳ thực dân Pháp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết lấy bối cảnh thời kỳ thực dân.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và lịch sử.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các chức vụ trong hệ thống cai trị thời thực dân Pháp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các chức danh hiện đại nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Không nên dùng để chỉ các chức vụ tương tự trong thời kỳ hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thủ hiến mới", "thủ hiến của xứ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác hoặc cụm giới từ, ví dụ: "thủ hiến tài ba", "thủ hiến của vùng".