Thu ba
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sông nước mùa thu; dùng để ví đôi mắt sáng lóng lánh của người con gái đẹp.
Ví dụ:
Ánh mắt nàng long lanh như thu ba.
Nghĩa: Sông nước mùa thu; dùng để ví đôi mắt sáng lóng lánh của người con gái đẹp.
1
Học sinh tiểu học
- Trăng rót xuống thu ba, mặt nước long lanh như gương.
- Gió chạm vào thu ba, gợn sóng nhỏ lăn tăn trên hồ.
- Ánh mắt chị trong veo như thu ba dưới nắng sớm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiều buông, thu ba lấp lánh, như có nghìn mảnh bạc rải trên mặt hồ.
- Giữa đêm yên, thu ba khẽ thở, hàng lau nghiêng mình soi bóng.
- Cô ấy mỉm cười, thu ba trong mắt sáng lên, làm cả sân trường như dịu lại.
3
Người trưởng thành
- Ánh mắt nàng long lanh như thu ba.
- Qua làn tóc buông, thu ba khẽ dội, sáng rờn một thoáng mùa hanh hao.
- Ngồi bên bờ, tôi nghe thu ba thầm thì, và thấy mắt em phản chiếu bầu trời rất gần.
- Giữa chợ đời ồn ã, một ánh thu ba đủ làm người ta chậm bước, như sực nhớ điều dịu dàng đã quên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sông nước mùa thu; dùng để ví đôi mắt sáng lóng lánh của người con gái đẹp.
Từ đồng nghĩa:
thu thuỷ thu nhãn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thu ba | văn chương, mỹ cảm, sắc thái nhẹ, gợi tả duy mỹ Ví dụ: Ánh mắt nàng long lanh như thu ba. |
| thu thuỷ | văn chương, trang nhã, mức độ tương đương Ví dụ: Đôi mắt nàng long lanh như thu thủy. |
| thu nhãn | văn chương Hán Việt, hơi trang trọng, mức độ tương đương Ví dụ: Nghiêng nước nghiêng thành vì đôi thu nhãn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả vẻ đẹp của đôi mắt trong thơ ca, văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự lãng mạn, tinh tế, thường dùng trong văn chương.
- Gợi cảm giác nhẹ nhàng, thanh thoát, phù hợp với ngữ cảnh miêu tả vẻ đẹp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh đẹp, lãng mạn về đôi mắt trong văn học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường xuất hiện trong các tác phẩm thơ ca, truyện ngắn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả khác về đôi mắt, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ miêu tả khác trong văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đôi thu ba", "ánh thu ba".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (sáng, lóng lánh) hoặc động từ (nhìn, ngắm).






Danh sách bình luận