Thốt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(cũ) Nói.
Ví dụ: Ông cụ thốt một câu ngắn, mà nghe như cả một đời trải nghiệm.
2.
động từ
Bật ra thành tiếng, thành lời một cách tự nhiên, thình linh.
Ví dụ: Cô thốt lên một tiếng khẽ, như phản xạ của cơ thể.
3. (Xảy ra) thình linh và một cách rất nhanh, chỉ trong thời gian rất ngắn (nói về hoạt động, trạng thái tâm lí - tình cảm).
Ví dụ: Cơn tủi hờn thốt tràn qua, lạnh và nhanh như gió lùa.
Nghĩa 1: (cũ) Nói.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà cụ thốt vài lời hỏi thăm tôi.
  • Cậu bé lễ phép thốt tiếng chào cô giáo.
  • Ông lão mỉm cười rồi thốt câu cảm ơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh thợ mộc dừng tay, thốt mấy lời giản dị mà ấm áp.
  • Cô giáo thốt lời khen, cả lớp như sáng bừng.
  • Bà ngoại thốt câu ru, mùi rơm mới làm chiều lắng lại.
3
Người trưởng thành
  • Ông cụ thốt một câu ngắn, mà nghe như cả một đời trải nghiệm.
  • Giữa câu chuyện cũ, bà thốt vài lời, chữ nghĩa chừng như vấp vào ký ức.
  • Anh khách lạ thốt tiếng chào, âm điệu pha chút lúng túng của người xa xứ.
  • Trước bức ảnh ố màu, mẹ thốt lời thì thầm, như sợ làm động quá khứ.
Nghĩa 2: Bật ra thành tiếng, thành lời một cách tự nhiên, thình linh.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan vô thức thốt lên: Ôi đẹp quá!
  • Nghe tiếng sấm, em thốt tiếng á! rồi nấp vào mẹ.
  • Thấy con mèo con, bé thốt lời khen dễ thương.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bất giác, nó thốt lên câu xin lỗi trước cả khi suy nghĩ kịp.
  • Vừa mở kết quả, cậu thốt: Trời ơi!, đến bạn bên cạnh cũng giật mình.
  • Nhìn pháo hoa bừng nở, bọn mình đồng loạt thốt lời trầm trồ.
3
Người trưởng thành
  • Cô thốt lên một tiếng khẽ, như phản xạ của cơ thể.
  • Tin nhắn đến bất ngờ, anh thốt lời cảm thán trước khi kìm lại.
  • Chạm phải ký ức, chị thốt mấy chữ tưởng đã chôn sâu.
  • Ngạc nhiên quá mức, ông chỉ kịp thốt câu ngắn rồi lặng đi.
Nghĩa 3: (Xảy ra) thình linh và một cách rất nhanh, chỉ trong thời gian rất ngắn (nói về hoạt động, trạng thái tâm lí - tình cảm).
1
Học sinh tiểu học
  • Nỗi sợ thốt đến khi đèn tắt phụt.
  • Niềm vui thốt ùa vào khi bố về nhà.
  • Cơn giận thốt bùng lên rồi nhanh chóng dịu lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ý nghĩ muốn bỏ cuộc thốt thoáng qua rồi tan như khói.
  • Một tia hy vọng thốt bật dậy khi thấy tên mình trên bảng.
  • Sự hối hận thốt ập đến, khiến cậu lặng im.
3
Người trưởng thành
  • Cơn tủi hờn thốt tràn qua, lạnh và nhanh như gió lùa.
  • Niềm phấn khích thốt dâng lên, rồi rút xuống như thủy triều.
  • Một linh cảm xấu thốt lướt qua, để lại khoảng trống im lìm.
  • Sự bình yên thốt ghé lại trong khoảnh khắc, đủ để người ta nhận ra mình đã mỏi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ) Nói.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
im lặng nín
Từ Cách sử dụng
thốt Cũ, trang trọng hoặc mang sắc thái văn chương. Ví dụ: Ông cụ thốt một câu ngắn, mà nghe như cả một đời trải nghiệm.
nói Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Anh ấy nói rất rõ ràng về kế hoạch.
im lặng Trung tính, phổ biến, diễn tả trạng thái không nói. Ví dụ: Cả phòng im lặng lắng nghe.
nín Trung tính, thường dùng để yêu cầu ai đó ngừng nói hoặc khóc. Ví dụ: Nín đi, đừng nói nữa.
Nghĩa 2: Bật ra thành tiếng, thành lời một cách tự nhiên, thình linh.
Từ đồng nghĩa:
buột miệng bật
Từ trái nghĩa:
kìm nén giữ lại
Từ Cách sử dụng
thốt Diễn tả hành động nói hoặc phát ra âm thanh một cách đột ngột, tự nhiên, thường là vô ý hoặc không kiểm soát. Ví dụ: Cô thốt lên một tiếng khẽ, như phản xạ của cơ thể.
buột miệng Trung tính, diễn tả sự vô ý, không chủ định khi nói. Ví dụ: Cô ấy buột miệng nói ra bí mật.
bật Trung tính, diễn tả sự đột ngột, mạnh mẽ của âm thanh hoặc lời nói. Ví dụ: Anh ấy bật tiếng cười lớn.
kìm nén Trung tính, diễn tả sự cố gắng kiểm soát, không để bộc lộ ra ngoài. Ví dụ: Cô ấy kìm nén tiếng nấc nghẹn ngào.
giữ lại Trung tính, diễn tả hành động không nói ra, không bộc lộ. Ví dụ: Anh ấy giữ lại những lời muốn nói.
Nghĩa 3: (Xảy ra) thình linh và một cách rất nhanh, chỉ trong thời gian rất ngắn (nói về hoạt động, trạng thái tâm lí - tình cảm).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
kéo dài âm ỉ
Từ Cách sử dụng
thốt Diễn tả sự xuất hiện đột ngột, nhanh chóng của một hành động, trạng thái tâm lý hoặc cảm xúc. Ví dụ: Cơn tủi hờn thốt tràn qua, lạnh và nhanh như gió lùa.
bật Trung tính, diễn tả sự đột ngột, mạnh mẽ của hành động hoặc cảm xúc. Ví dụ: Cô bé bật khóc nức nở khi nghe tin buồn.
vụt Trung tính, diễn tả sự nhanh chóng, thoáng qua, đột ngột. Ví dụ: Một ý nghĩ vụt qua trong đầu anh.
kéo dài Trung tính, diễn tả sự tiếp diễn trong một khoảng thời gian. Ví dụ: Cơn mưa kéo dài suốt đêm.
âm ỉ Diễn tả trạng thái kéo dài, không bùng phát, thường là tiêu cực (nỗi buồn, cơn đau). Ví dụ: Nỗi buồn âm ỉ trong lòng cô suốt nhiều năm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn tả sự bất ngờ, ngạc nhiên hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hiệu ứng bất ngờ hoặc nhấn mạnh cảm xúc của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, bất ngờ.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
  • Không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc cảm xúc đột ngột.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái tâm lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "nói" nhưng "thốt" mang sắc thái bất ngờ hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "bỗng", "bất chợt" để nhấn mạnh tính bất ngờ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ hoặc trạng ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thốt lên", "thốt ra".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ âm thanh hoặc lời nói, phó từ chỉ thời gian hoặc cách thức như "bỗng", "bất chợt".
nói phát cất buột bật kêu la thốt ra thốt lên