Thói đời

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cách ăn ở, cư xử không tốt thường thấy ở nhiều người.
Ví dụ: Người ta hay a dua kẻ mạnh, thói đời là vậy.
Nghĩa: Cách ăn ở, cư xử không tốt thường thấy ở nhiều người.
1
Học sinh tiểu học
  • Người ta cười khi em vấp ngã, đúng là thói đời xấu xí.
  • Bạn khoe đồ mới liền bị chê, thói đời hay ganh tị như thế.
  • Thấy mạnh thì nịnh, thấy yếu thì chê, nghe mà buồn vì thói đời.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy được khen thì kéo bè, bị nhắc lỗi lại bỏ rơi—thói đời nghe thật chát.
  • Thói đời hay thích tung tin xấu, còn điều tốt đẹp thì ít ai kể.
  • Khi em xin giúp đỡ, vài người quay đi; lúc em đạt giải, họ lại bắt chuyện—đúng là thói đời.
3
Người trưởng thành
  • Người ta hay a dua kẻ mạnh, thói đời là vậy.
  • Thói đời nhiều khi giống cơn gió ngược: càng bước càng thấy rát mặt.
  • Đến lúc hoạn nạn mới rõ thói đời nông sâu, ai thương ai chỉ miệng hay lòng.
  • Ta học cách bình thản trước thói đời, để không đánh mất phần tử tế trong mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán hành vi không tốt của người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất bình luận xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự châm biếm hoặc phê phán xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phê phán, châm biếm, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán hành vi không tốt của người khác một cách gián tiếp.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là chỉ trích cá nhân nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "thói quen" ở chỗ "thói đời" mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thói đời xấu xa", "thói đời này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xấu xa, tệ hại) hoặc động từ (tránh, phê phán).
thói quen tật nết tật xấu thói xấu tệ nạn hủ tục suy đồi sa đoạ hư hỏng
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...