Thoát thai
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Được sinh ra từ một cái gốc nào đó.
Ví dụ:
Thương hiệu này thoát thai từ một xưởng thủ công gia đình.
Nghĩa: Được sinh ra từ một cái gốc nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Truyện cổ tích này thoát thai từ một chuyện dân gian cũ.
- Bài hát mới của câu lạc bộ thoát thai từ giai điệu ru em bà nội hay hát.
- Con rối gỗ này thoát thai từ ý tưởng vẽ trong vở của bạn nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuộc thi khoa học của trường thoát thai từ một buổi sinh hoạt câu lạc bộ nhỏ.
- Bộ đồng phục mới thoát thai từ mẫu thiết kế do chính học sinh phác thảo.
- Nhiều xu hướng mạng thoát thai từ một câu nói vui rồi lan rộng.
3
Người trưởng thành
- Thương hiệu này thoát thai từ một xưởng thủ công gia đình.
- Bản cải cách thoát thai từ nhu cầu thay đổi tích tụ qua nhiều năm.
- Tác phẩm dường như thoát thai từ một nỗi ám ảnh riêng tư, rồi lớn dần thành tiếng nói chung.
- Phong cách sống tối giản của anh thoát thai từ một lần chạm trán với sự quá tải và bừa bộn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Được sinh ra từ một cái gốc nào đó.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thoát thai | trang trọng, trung tính, sắc thái văn viết; mức độ khẳng định rõ nguồn gốc, không cảm xúc Ví dụ: Thương hiệu này thoát thai từ một xưởng thủ công gia đình. |
| phát sinh | trung tính, khoa giáo/hành chính; mức độ nhẹ–trung bình Ví dụ: Khái niệm này phát sinh từ nhu cầu thực tiễn. |
| bắt nguồn | trung tính, phổ thông; mức độ trung bình Ví dụ: Trào lưu bắt nguồn từ phong trào tiền phong. |
| xuất phát | trung tính, phổ thông; mức độ trung bình Ví dụ: Ý tưởng xuất phát từ một câu chuyện nhỏ. |
| ra đời | trung tính, phổ thông; mức độ trung bình, nhấn vào sự xuất hiện Ví dụ: Tác phẩm ra đời từ hoàn cảnh lịch sử đặc biệt. |
| chấm dứt | trung tính, phổ thông; mức độ dứt khoát, nhấn vào kết thúc tồn tại/diễn tiến Ví dụ: Trào lưu ấy chấm dứt sau vài thập kỷ. |
| tiêu vong | văn chương, trang trọng; mức độ mạnh, mang sắc thái tàn lụi Ví dụ: Những tập tục cũ dần tiêu vong. |
| tan biến | trung tính, hình ảnh; mức độ vừa, nhấn vào biến mất Ví dụ: Những ảnh hưởng cũ tan biến theo thời gian. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự phát triển hoặc biến đổi từ một nguồn gốc cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự sinh ra hoặc phát triển từ một nền tảng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và mang tính học thuật.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác về sự phát triển hoặc biến đổi có nguồn gốc rõ ràng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh nguồn gốc hoặc sự phát triển từ một cái gốc cụ thể.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích, nghiên cứu hoặc văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự phát triển khác như "phát sinh" hoặc "hình thành".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không rõ ràng về nguồn gốc hoặc sự phát triển.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã thoát thai", "đang thoát thai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ nguồn gốc hoặc gốc gác, ví dụ: "thoát thai từ truyền thuyết".






Danh sách bình luận