Thờ thẫn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như thẫn thờ.
Ví dụ: Anh ngồi thờ thẫn bên cửa sổ, mắt vô định.
Nghĩa: Như thẫn thờ.
1
Học sinh tiểu học
  • Em ngồi thờ thẫn nhìn mưa rơi ngoài hiên.
  • Bạn Lan thờ thẫn vì nhớ con mèo bị lạc.
  • Bé đứng thờ thẫn trước bảng, quên mất phải đọc bài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy thờ thẫn giữa sân trường, như đang để gió cuốn suy nghĩ đi xa.
  • Nghe tin đội mình thua, cả lớp im lặng, mỗi người một vẻ thờ thẫn.
  • Cô bạn nhìn trang vở thờ thẫn, bút đặt đó mà lòng gửi đâu đâu.
3
Người trưởng thành
  • Anh ngồi thờ thẫn bên cửa sổ, mắt vô định.
  • Tin nhắn chưa kịp trả lời, chị đã thờ thẫn suốt buổi chiều như lạc khỏi căn phòng.
  • Sau cuộc họp dài, tôi thờ thẫn nhìn màn hình tối, ý nghĩ rơi rụng từng mảnh.
  • Trên bến sông vắng, ông lão chống cằm thờ thẫn, để thời gian chảy qua như nước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái tinh thần của ai đó khi họ không tập trung hoặc bị mất hồn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về trạng thái tâm lý của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mơ màng, không tập trung.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái tinh thần không rõ ràng, lơ đãng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thẫn thờ" nhưng có sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và rõ ràng.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thờ thẫn", "hơi thờ thẫn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".