Thổ huyết

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nôn ra máu.
Ví dụ: Ông bệnh nhân thổ huyết ngay trên giường bệnh.
Nghĩa: Nôn ra máu.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông cụ đột nhiên thổ huyết, mọi người vội gọi cấp cứu.
  • Sau cú ho mạnh, chú ấy thổ huyết nên phải ngồi xuống nghỉ.
  • Bạn nhỏ thấy bác thổ huyết thì chạy đi gọi người lớn ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ấy đang nói bỗng thổ huyết, cả lớp hoảng hốt đưa đi y tế.
  • Sau nhiều ngày sốt cao, cô bé thổ huyết và được bác sĩ theo dõi chặt chẽ.
  • Trận bóng chưa kết thúc thì cậu bạn thổ huyết, cả đội dừng lại để giúp.
3
Người trưởng thành
  • Ông bệnh nhân thổ huyết ngay trên giường bệnh.
  • Chỉ một cơn ho gắng sức cũng đủ khiến ông thổ huyết, báo hiệu tình trạng rất nặng.
  • Nhìn vệt đỏ trên khăn, bà hiểu chồng lại thổ huyết và lòng thắt lại.
  • Giữa đêm, anh thổ huyết lần nữa, căn phòng im phăng phắc chỉ còn tiếng gọi bác sĩ gấp gáp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nôn ra máu.
Từ đồng nghĩa:
ói máu mửa máu nhổ máu
Từ trái nghĩa:
cầm máu
Từ Cách sử dụng
thổ huyết y khoa, trang trọng; sắc thái nghiêm trọng, trung tính-cảnh báo Ví dụ: Ông bệnh nhân thổ huyết ngay trên giường bệnh.
ói máu khẩu ngữ, mạnh, trực tả Ví dụ: Anh ấy ho sặc rồi ói máu tại chỗ.
mửa máu khẩu ngữ, thô hơn, mạnh Ví dụ: Sau cú đánh, anh ta mửa máu.
nhổ máu khẩu ngữ, nhẹ hơn về sắc thái trang trọng nhưng vẫn chỉ hành vi nôn ra máu Ví dụ: Ho liên tục khiến ông cụ nhổ máu.
cầm máu y khoa, trang trọng; hành vi ngừng chảy máu (đối lập kết quả) Ví dụ: Bác sĩ đã cầm máu kịp thời sau khi bệnh nhân thổ huyết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "nôn ra máu" để diễn đạt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản y khoa hoặc báo cáo sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gây ấn tượng về tình trạng sức khỏe nghiêm trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt trong các tài liệu chuyên môn về bệnh lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tình trạng sức khỏe nghiêm trọng, có thể gây lo lắng hoặc sợ hãi.
  • Phong cách trang trọng, thường gặp trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc khi cần diễn tả tình trạng sức khỏe nghiêm trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, để tránh gây hiểu lầm hoặc lo lắng không cần thiết.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ triệu chứng khác như "ho ra máu".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt đầu thổ huyết", "đã thổ huyết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) hoặc trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...