Xuất huyết

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Hiện tượng) chảy máu ở các bộ phận bên trong cơ thể.
Ví dụ: Chấn thương mạnh ở bụng có thể gây xuất huyết nội.
Nghĩa: (Hiện tượng) chảy máu ở các bộ phận bên trong cơ thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh bị ngã mạnh, bác sĩ bảo có thể xuất huyết bên trong.
  • Con cá bị đập vào thành bể, bụng nó xuất huyết nên bơi yếu đi.
  • Bố dặn nếu đau bụng dữ dội sau va chạm thì phải đi khám vì có thể xuất huyết.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau trận bóng, cậu ấy đau đầu liên tục, bác sĩ lo ngại có thể xuất huyết trong não.
  • Viêm loét dạ dày nặng có thể làm dạ dày xuất huyết, cần đi bệnh viện ngay.
  • Người bị sốt xuất huyết có nguy cơ mạch máu rò rỉ và xuất huyết nội tạng.
3
Người trưởng thành
  • Chấn thương mạnh ở bụng có thể gây xuất huyết nội.
  • Trên phim chụp, vùng tối bất thường gợi ý bệnh nhân đang xuất huyết dưới màng cứng.
  • Nếu dùng thuốc chống đông quá liều, nguy cơ xuất huyết tăng lên đáng kể.
  • Trong cấp cứu, nhận biết sớm dấu hiệu xuất huyết là yếu tố quyết định để cứu sống bệnh nhân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "chảy máu".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo y tế, bài viết khoa học hoặc tin tức liên quan đến sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết y học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt trong các tài liệu y khoa và báo cáo bệnh án.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh y học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt chính xác hiện tượng chảy máu bên trong cơ thể trong ngữ cảnh y học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "chảy máu" để dễ hiểu hơn.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chảy máu" trong ngữ cảnh không chuyên môn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh dùng trong ngữ cảnh không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc hiện tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt đầu xuất huyết", "ngừng xuất huyết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "dạ dày", "não"), phó từ chỉ mức độ (như "nặng", "nhẹ") hoặc trạng từ chỉ thời gian (như "đột ngột", "liên tục").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...