Thiệt hơn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Cân nhắc, tính toán) có lợi hay phải chịu thiệt (nói khái quát).
Ví dụ: Ta nên tính thiệt hơn rồi mới quyết định.
Nghĩa: (Cân nhắc, tính toán) có lợi hay phải chịu thiệt (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Trước khi đổi thẻ, bạn Nam tính xem thiệt hơn thế nào.
  • Mẹ bảo con cân nhắc thiệt hơn rồi mới chọn món đồ chơi.
  • Cô giáo hỏi cả lớp: đổi chỗ ngồi như vậy có thiệt hơn gì không?
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn bàn bạc khá lâu để cân xem thiệt hơn trước khi nhận làm dự án lớp.
  • Bạn ấy ngập ngừng, chắc đang tính thiệt hơn giữa việc ở lại tập luyện hay về nhà sớm.
  • Trong cuộc thi, ai biết cân nhắc thiệt hơn sẽ chọn chiến thuật hợp lý hơn.
3
Người trưởng thành
  • Ta nên tính thiệt hơn rồi mới quyết định.
  • Trong thương lượng, mỗi bên đều âm thầm cộng trừ thiệt hơn trước khi mở lời.
  • Có lúc cái gọi là thiệt hơn chỉ là thước đo tạm bợ cho sự yên lòng.
  • Người khôn không vội chốt lời; họ ngồi lại, lật đi lật lại thiệt hơn của từng bước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Cân nhắc, tính toán) có lợi hay phải chịu thiệt (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
lỗ lãi được mất
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thiệt hơn Trung tính, sắc thái cân đo so bì; ngữ vực phổ thông, hơi sách vở. Ví dụ: Ta nên tính thiệt hơn rồi mới quyết định.
lỗ lãi Trung tính, tính toán được-mất; khẩu ngữ phổ biến Ví dụ: Ngồi tính lỗ lãi rồi hãy quyết.
được mất Trung tính, khái quát lợi-hại; phổ thông Ví dụ: Cần cân nhắc được mất trước khi ký.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi thảo luận về lợi ích cá nhân hoặc nhóm trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết phân tích kinh tế hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thỉnh thoảng dùng trong các báo cáo kinh tế hoặc tài chính.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cân nhắc, tính toán về lợi ích và thiệt hại.
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc mạnh.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn viết phân tích.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần đánh giá lợi ích và thiệt hại trong một tình huống cụ thể.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu sự trang trọng cao.
  • Thường dùng trong các cuộc thảo luận về kinh tế, tài chính hoặc quyết định cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lợi ích hoặc thiệt hại cụ thể hơn.
  • Không nên dùng khi không có sự cân nhắc rõ ràng về lợi ích và thiệt hại.
  • Để dùng tự nhiên, cần có ngữ cảnh rõ ràng về sự cân nhắc lợi ích.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả sự cân nhắc về lợi ích.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cân nhắc thiệt hơn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ như "cân nhắc", "tính toán" và có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...