Thiết chế

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thể chế.
Ví dụ: Thiết chế là hệ thống quy tắc và tổ chức điều chỉnh đời sống chung.
Nghĩa: Thể chế.
1
Học sinh tiểu học
  • Thư viện là một thiết chế phục vụ việc học của mọi người.
  • Nhà văn hóa phường là thiết chế giúp dân vui chơi, học tập.
  • Luật giao thông là một thiết chế để giữ trật tự đường phố.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gia đình, nhà trường và xã hội là các thiết chế cùng định hướng cách ta lớn lên.
  • Hiến pháp là thiết chế nền tảng, đặt ra khuôn khổ cho hoạt động của Nhà nước.
  • Câu lạc bộ thanh thiếu niên ở quận là một thiết chế cộng đồng thúc đẩy tinh thần tình nguyện.
3
Người trưởng thành
  • Thiết chế là hệ thống quy tắc và tổ chức điều chỉnh đời sống chung.
  • Những thiết chế vận hành tốt sẽ nâng đỡ niềm tin giữa người với người.
  • Một xã hội đổi mới cần thiết chế linh hoạt nhưng vẫn giữ chuẩn mực công bằng.
  • Khi thiết chế bị suy yếu, người ta phải dựa nhiều hơn vào quan hệ cá nhân và cảm tính.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thể chế.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thiết chế Trang trọng, học thuật; trung tính; dùng trong khoa học xã hội/luật học Ví dụ: Thiết chế là hệ thống quy tắc và tổ chức điều chỉnh đời sống chung.
thể chế Trung tính, chuẩn mực; phổ dụng trong hành chính/luật Ví dụ: Cải cách thể chế để nâng cao hiệu lực quản trị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các hệ thống, cơ cấu tổ chức trong xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các văn bản về chính trị, xã hội học và quản lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt về các hệ thống tổ chức hoặc cơ cấu xã hội.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cần sự chính xác và trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "thể chế"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Người học nên chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thiết chế xã hội", "thiết chế văn hóa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác hoặc động từ, ví dụ: "thiết chế mới", "thiết chế này".