Thì ra

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
khẩu ngữ
Tổ hợp biểu thị điều sắp nêu là sự thật vừa mới nhận ra, nhờ ở một điều vừa mới biết.
Ví dụ: Thì ra anh ấy đã chuyển nhà nên tôi gọi mãi không liên lạc được.
Nghĩa: Tổ hợp biểu thị điều sắp nêu là sự thật vừa mới nhận ra, nhờ ở một điều vừa mới biết.
1
Học sinh tiểu học
  • Thì ra con mèo trốn dưới gầm giường nên em tìm mãi không thấy.
  • Thì ra bạn Minh để quên vở ở lớp, nên bài tập vẫn nằm ở đó.
  • Thì ra mưa nên sân trường mới ướt thế này.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thì ra cơn gió làm cửa sổ kêu, chứ không phải có ai gõ.
  • Thì ra bạn ấy im lặng vì đang chuẩn bị một món quà bất ngờ.
  • Thì ra bài khó vì mình đọc lướt, bỏ sót một dữ kiện quan trọng.
3
Người trưởng thành
  • Thì ra anh ấy đã chuyển nhà nên tôi gọi mãi không liên lạc được.
  • Thì ra sự chậm trễ không phải do họ thiếu trách nhiệm, mà vì quy trình rối như mớ bòng bong.
  • Thì ra mình mệt mỏi không phải vì công việc nhiều, mà vì ngủ thiếu và lo âu kéo dài.
  • Thì ra những điều tưởng xa xôi lại nằm ngay trong thói quen nhỏ hằng ngày.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi người nói vừa nhận ra một sự thật mới, thường là bất ngờ hoặc không ngờ tới.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện sự bất ngờ hoặc khám phá của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngạc nhiên, bất ngờ hoặc khám phá.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, khi muốn thể hiện sự ngạc nhiên.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với một sự kiện hoặc thông tin mới được phát hiện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự ngạc nhiên khác như "hóa ra"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên lạm dụng trong văn viết để tránh mất đi tính trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Khẩu ngữ, thường dùng như một cụm từ để mở đầu câu, có thể đóng vai trò như một trạng ngữ chỉ sự nhận thức mới.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là tổ hợp từ, không phải từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu để dẫn dắt, có thể làm trung tâm của cụm từ trạng ngữ, ví dụ: "Thì ra, anh ấy đã biết trước."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các mệnh đề chỉ sự thật mới nhận ra, không kết hợp với danh từ, động từ hay tính từ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...