Thi liệu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tài liệu dùng để làm thơ.
Ví dụ: Quyển tuyển tập này là thi liệu cho buổi sáng tác.
Nghĩa: Tài liệu dùng để làm thơ.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy đưa cho em một tập thi liệu để làm bài thơ về mùa hè.
  • Cuốn sổ này là thi liệu giúp bạn chọn vần và từ hay.
  • Cô sưu tầm tranh và câu ca làm thi liệu cho giờ tập làm thơ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy chép những câu thơ hay vào sổ, coi như thi liệu để rèn cảm xúc.
  • Những tấm ảnh phố cổ trở thành thi liệu, gợi mình viết bài thơ miêu tả đêm mưa.
  • Thầy phát một tuyển tập haiku làm thi liệu cho lớp thử nghiệm viết ngắn.
3
Người trưởng thành
  • Quyển tuyển tập này là thi liệu cho buổi sáng tác.
  • Tôi giữ thư cũ như thi liệu, mỗi dòng mực phai khơi dậy một nhịp thơ khác.
  • Tiếng rao khuya, mùi cà phê sớm: những thi liệu rong ruổi theo từng bước chân trong thành phố.
  • Đọc nhật ký của bà ngoại, tôi chắt lọc thành thi liệu, để lời thơ chạm vào những năm tháng lặng im.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tài liệu dùng để làm thơ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tục liệu
Từ Cách sử dụng
thi liệu thuật ngữ chuyên biệt, trang trọng, trung tính về cảm xúc Ví dụ: Quyển tuyển tập này là thi liệu cho buổi sáng tác.
thi liệu chuẩn mực, thuật ngữ; dùng trong phê bình văn học Ví dụ: Bài viết phân tích cách tác giả khai thác thi liệu dân gian.
tục liệu đối lập phạm trù thi/tục trong văn học cổ; trang trọng, học thuật Ví dụ: Văn bản này thiên về tục liệu hơn là thi liệu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn học, nghiên cứu thơ ca.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm phê bình văn học, thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong nghiên cứu văn học, đặc biệt là thơ ca.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả và phân tích.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các yếu tố cấu thành thơ ca hoặc trong nghiên cứu văn học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không liên quan đến văn học.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ văn học khác để tạo thành một hệ thống phân tích.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "tư liệu" hoặc "tài liệu" nếu không chú ý đến ngữ cảnh văn học.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thi liệu phong phú".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (phong phú, đa dạng) hoặc động từ (sử dụng, khai thác).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...