Thí điểm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thử thực hiện trong phạm vi hẹp để rút kinh nghiệm.
Ví dụ:
Phường chọn một tuyến phố làm thí điểm phố đi bộ.
Nghĩa: Thử thực hiện trong phạm vi hẹp để rút kinh nghiệm.
1
Học sinh tiểu học
- Lớp em tham gia thí điểm trồng rau ở bồn hoa.
- Thư viện mở cửa sớm theo chương trình thí điểm của trường.
- Nhà ăn có thí điểm đổi thực đơn vào thứ hai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ áp dụng thí điểm quy định mới rồi mới nhân rộng.
- Khu phố triển khai thí điểm thu gom rác theo giờ cố định.
- Nhà trường lập nhóm thí điểm học trực tuyến để xem hiệu quả.
3
Người trưởng thành
- Phường chọn một tuyến phố làm thí điểm phố đi bộ.
- Doanh nghiệp đề xuất thí điểm làm việc linh hoạt để đánh giá năng suất.
- Bệnh viện triển khai thí điểm đặt lịch khám qua ứng dụng, rồi điều chỉnh theo phản hồi.
- Chính sách trợ giá được thí điểm ở vài hợp tác xã để đo tác động.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thử thực hiện trong phạm vi hẹp để rút kinh nghiệm.
Từ đồng nghĩa:
thử nghiệm pilot
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thí điểm | trung tính, hành chính–kỹ thuật, phạm vi hẹp, không cảm xúc Ví dụ: Phường chọn một tuyến phố làm thí điểm phố đi bộ. |
| thử nghiệm | trung tính, kỹ thuật; mức độ khái quát tương đương Ví dụ: Dự án đang ở giai đoạn thử nghiệm tại một quận. |
| pilot | mượn tiếng Anh, hành chính–quản trị, trung tính; dùng trong văn bản chuyên môn Ví dụ: Triển khai pilot tại hai bệnh viện tuyến tỉnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các dự án, chương trình thử nghiệm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các báo cáo, nghiên cứu khoa học, và các dự án công nghệ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
- Thích hợp cho các ngữ cảnh chuyên nghiệp và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ ra một giai đoạn thử nghiệm trước khi triển khai rộng rãi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có ý định thử nghiệm.
- Thường đi kèm với các từ như "dự án", "chương trình", "kế hoạch".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thử nghiệm", nhưng "thí điểm" thường có quy mô nhỏ hơn và mang tính chất chuẩn bị.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục đích của hoạt động thí điểm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "chương trình thí điểm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (thực hiện, triển khai) và tính từ (mới, thành công).






Danh sách bình luận