Thế phiệt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lớp quý tộc, quan lại có thế lực lớn trong xã hội cũ.
Ví dụ: Thế phiệt là tầng lớp quý tộc, quan lại nắm quyền lực trong xã hội cũ.
Nghĩa: Lớp quý tộc, quan lại có thế lực lớn trong xã hội cũ.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện lịch sử, dân làng sợ hãi khi thế phiệt đi qua cổng đình.
  • Ông quan thuộc tầng lớp thế phiệt sống trong ngôi nhà to có lính gác.
  • Thầy kể rằng thế phiệt thường ra lệnh, còn dân phải nghe theo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong xã hội phong kiến, thế phiệt nắm quyền và ảnh hưởng cả triều chính lẫn đời sống dân chúng.
  • Nhiều cuộc cải cách thất bại vì thế phiệt liên kết để giữ đặc quyền của họ.
  • Tác giả dựng hình ảnh thế phiệt như bức tường ngăn tiếng nói của người thấp cổ bé họng.
3
Người trưởng thành
  • Thế phiệt là tầng lớp quý tộc, quan lại nắm quyền lực trong xã hội cũ.
  • Trong nhiều triều đại, thế phiệt thao túng triều chính, khiến cải cách chỉ là lớp sơn mới trên cỗ máy cũ.
  • Khi thế phiệt bắt tay với thương nhân lớn, quyền lực nhà nước dễ biến thành tài sản riêng.
  • Nhìn lại sử sách, ta thấy mỗi lần dân tâm dậy sóng là mỗi lần vị thế của thế phiệt lung lay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lớp quý tộc, quan lại có thế lực lớn trong xã hội cũ.
Từ đồng nghĩa:
quý tộc hào tộc thế gia
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thế phiệt Sắc thái cổ-văn học, trung tính–phê phán nhẹ; dùng trong ngữ cảnh lịch sử, xã hội học Ví dụ: Thế phiệt là tầng lớp quý tộc, quan lại nắm quyền lực trong xã hội cũ.
quý tộc trung tính, lịch sử; mức độ bao quát tương đương Ví dụ: Chế độ do tầng lớp quý tộc nắm giữ quyền lực.
hào tộc cổ-văn, sắc thái lịch sử địa phương; gần nghĩa về dòng họ có thế lực Ví dụ: Các hào tộc chi phối chính sự địa phương.
thế gia văn chương, cổ; nhấn mạnh dòng họ quyền thế Ví dụ: Xuất thân từ một thế gia lừng lẫy.
bình dân trung tính, đối lập tầng lớp; không quyền thế Ví dụ: Chính sách hướng tới quyền lợi của bình dân.
dân đen khẩu ngữ, sắc thái miệt thị xưa; đối lập quyền lực Ví dụ: Trong mắt thế lực cũ, họ chỉ là dân đen.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết lịch sử, nghiên cứu xã hội học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả bối cảnh xã hội, nhân vật có quyền lực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong nghiên cứu lịch sử, xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, mang tính lịch sử.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn học và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các gia đình quyền thế trong lịch sử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến lịch sử.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ quyền lực, ảnh hưởng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quyền lực hiện đại như "tài phiệt".
  • Chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thế phiệt lớn", "thế phiệt quyền lực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, quyền lực), động từ (có, là), và lượng từ (một, nhiều).