Vọng tộc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dòng họ có danh tiếng trong xã hội cũ.
Ví dụ: Ông cụ xuất thân từ một vọng tộc của đất kinh kỳ.
Nghĩa: Dòng họ có danh tiếng trong xã hội cũ.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngôi nhà cổ kia thuộc về một vọng tộc trong làng.
  • Ông đồ nói gia phả này ghi tên một vọng tộc nổi tiếng.
  • Trong truyện, nhân vật sinh ra trong một vọng tộc nên được nhiều người kính nể.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô giáo kể về một vọng tộc từng có nhiều người đỗ đạt và làm quan dưới triều xưa.
  • Ở khu phố cổ, biển gỗ trước cổng ghi rõ nhà của một vọng tộc, ai đi qua cũng nhìn.
  • Nhân vật trong tiểu thuyết chịu áp lực vì sinh ra trong một vọng tộc, phải giữ thể diện họ hàng.
3
Người trưởng thành
  • Ông cụ xuất thân từ một vọng tộc của đất kinh kỳ.
  • Trong hồi ký, bà nhắc đến những phép tắc khắt khe của vọng tộc mình, như một chiếc áo vừa sang vừa chật.
  • Người ta nể tên tuổi vọng tộc, nhưng con cháu vẫn phải tự đi bằng đôi chân của mình.
  • Giữa phố thị hôm nay, dấu ấn vọng tộc chỉ còn nằm trong vài bức hoành phi, câu đối ngả màu thời gian.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dòng họ có danh tiếng trong xã hội cũ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hàn môn bần hàn
Từ Cách sử dụng
vọng tộc trang trọng, cổ/văn liệu cũ; sắc thái tôn quý, trung tính–tôn vinh Ví dụ: Ông cụ xuất thân từ một vọng tộc của đất kinh kỳ.
danh gia trang trọng, cổ; mức độ tương đương trong văn cũ Ví dụ: Anh ta là người của một danh gia.
hàn môn văn chương, cổ; đối lập về thế lực–thân thế, mức độ rõ Ví dụ: Chàng xuất thân hàn môn.
bần hàn trung tính, cổ/văn; nhấn mạnh nghèo hèn, đối lập xã hội Ví dụ: Gia cảnh bần hàn, không thuộc vọng tộc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa hoặc khi nói về gia tộc nổi tiếng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí trang trọng, cổ kính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, kính trọng đối với dòng họ có danh tiếng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự danh giá của một dòng họ trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ thể hiện sự kính trọng khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ dòng họ khác như "gia tộc" hay "dòng họ" mà không có yếu tố danh tiếng.
  • Chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một vọng tộc lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (có, là), và các từ chỉ định (một, các).