Công tử

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Con trai nhà quan, nhà quyền quý thời phong kiến.
Ví dụ: Anh ta là công tử của một gia đình quyền thế thời ấy.
Nghĩa: Con trai nhà quan, nhà quyền quý thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu công tử mặc áo gấm đi qua chợ, ai cũng nhìn theo.
  • Người hầu che lọng cho công tử khi cậu ra sân xem múa lân.
  • Công tử được thầy riêng dạy chữ trong thư phòng lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vị công tử quen sống trong nhung lụa nên bỡ ngỡ khi rời phủ đệ.
  • Người ta bảo công tử ấy chỉ cần khẽ phẩy tay là có kẻ hầu lo liệu mọi việc.
  • Trong chuyện kể, công tử lên kiệu đi dự hội xuân, hương trầm theo gió lan khắp ngõ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta là công tử của một gia đình quyền thế thời ấy.
  • Giữa tiếng trống canh, công tử ngồi bên án thư, mực tàu đọng thành một vệt đen như bóng đêm trong phủ.
  • Hào môn khép cửa, bước chân công tử vẫn nhẹ như sợ đánh thức cả khuê phòng.
  • Người đời khen công tử phong lưu, nhưng sau tấm áo gấm là đôi mắt mệt nhoài vì phận kén sẵn từ trước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Con trai nhà quan, nhà quyền quý thời phong kiến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
công tử Trung tính – lịch sử/cổ, sắc thái quý phái, có thể trang trọng hoặc pha mỉa nhẹ tùy ngữ cảnh Ví dụ: Anh ta là công tử của một gia đình quyền thế thời ấy.
thường dân Trung tính – đối lập về địa vị xã hội, phạm vi lịch sử rộng Ví dụ: Trong dinh, công tử khác hẳn thường dân.
dân đen Khẩu ngữ/cổ – sắc thái miệt thị, đối lập thân phận Ví dụ: Công tử chỉ phất tay là đám dân đen sợ hãi.
tiện dân Cổ – trang trọng/lịch sử, sắc thái phân tầng thấp Ví dụ: Lệnh cấm không áp cho công tử mà chỉ răn đe tiện dân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật trong tiểu thuyết lịch sử, truyện cổ tích.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, lịch sự, thường gắn với bối cảnh lịch sử.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tác phẩm văn học và nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả nhân vật trong bối cảnh lịch sử phong kiến.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ địa vị xã hội khác như "tiểu thư".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa vị khác như "thiếu gia" trong bối cảnh hiện đại.
  • Khác biệt với "thiếu gia" ở chỗ "công tử" mang sắc thái lịch sử rõ rệt hơn.
  • Chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công tử nhà quan".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "công tử hào hoa", "công tử đi học".
hoàng tử vương tử thiếu gia quý tử công tôn thế tử thái tử quan quý tộc vương công
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...