Thệ hải minh sơn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thề có nũi vè biển chứng giám chỉ lời thề nguyền trước sau như một, lòng dạ quyết không thay đổi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong văn bản có tính chất trang trọng hoặc mang tính chất cam kết mạnh mẽ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng trong thơ ca, văn chương để thể hiện sự quyết tâm, lòng trung thành.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc và quyết tâm mạnh mẽ.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương và các văn bản có tính chất cam kết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự quyết tâm, lòng trung thành hoặc cam kết mạnh mẽ.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc không trang trọng.
  • Thường không có biến thể, giữ nguyên cấu trúc để đảm bảo ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các cụm từ khác có ý nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng mức độ trang trọng và ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Là động từ, thường đóng vai trò vị ngữ trong câu, diễn tả hành động thề thốt.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy thệ hải minh sơn."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ làm chủ ngữ, có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc địa điểm.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...