Thất thểu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(hoặc động từ). Từ gợi tả dáng đi không vững, chân bước chậm chạp không đều, tỏ ra mệt mỏi, chán nản.
Ví dụ: Anh ấy thất thểu đi dọc vỉa hè sau ca làm dài.
Nghĩa: (hoặc động từ). Từ gợi tả dáng đi không vững, chân bước chậm chạp không đều, tỏ ra mệt mỏi, chán nản.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam đi thất thểu sau giờ thể dục, mồ hôi rơi tí tách.
  • Con mèo đói thất thểu bước ra hiên tìm thức ăn.
  • Em về nhà trong mưa, áo ướt sũng, vừa đi vừa thất thểu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau trận thua, cả đội bóng thất thểu kéo nhau rời sân, chẳng ai nói gì.
  • Đêm ôn bài muộn, nó thất thểu bước vào lớp với đôi mắt lờ đờ.
  • Thầy giám thị nhìn đám học sinh thất thểu xếp hàng sau buổi chạy bền.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy thất thểu đi dọc vỉa hè sau ca làm dài.
  • Tin xấu ập đến, chị thất thểu bước xuống cầu thang như mất điểm tựa.
  • Qua khung cửa sớm, người bán hàng rong thất thểu đẩy xe, tiếng bánh xe cà lên mặt đường nghe buốt.
  • Chiều rơi nhanh, bóng người thất thểu lẫn vào con ngõ ẩm, như mang theo cả mùi mỏi mệt của ngày.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái mệt mỏi, chán nản của ai đó sau một ngày dài hoặc khi gặp khó khăn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần miêu tả chi tiết trạng thái của một nhân vật trong bài viết.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm xúc cho nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mệt mỏi, chán nản, thiếu sức sống.
  • Thường dùng trong văn chương và khẩu ngữ để tạo hình ảnh cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh trạng thái mệt mỏi, chán nản của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả trạng thái cơ thể khác để tăng tính hình tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả dáng đi khác như "lê lết" nhưng "thất thểu" nhấn mạnh sự mệt mỏi và chán nản hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, có thể làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đi thất thểu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động di chuyển như "đi", "bước".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...