Thắt lưng buộc bụng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cam chịu thiếu thốn, hết sức hạn chế tiêu dùng để tiết kiệm trong hoàn cảnh khó khăn.
Ví dụ:
Tháng này tôi thắt lưng buộc bụng để kịp tiền thuê nhà.
Nghĩa: Cam chịu thiếu thốn, hết sức hạn chế tiêu dùng để tiết kiệm trong hoàn cảnh khó khăn.
1
Học sinh tiểu học
- Gia đình em phải thắt lưng buộc bụng để dành tiền sửa mái nhà.
- Mẹ bảo cả nhà thắt lưng buộc bụng, ăn đơn giản hơn để tiết kiệm.
- Ba thắt lưng buộc bụng, không mua đồ mới để lo học phí cho em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi kinh tế chật vật, nhiều nhà thắt lưng buộc bụng, cắt bớt những khoản vui chơi.
- Cả lớp rủ nhau thắt lưng buộc bụng để góp quỹ từ thiện sau bão.
- Tết năm nay, bố mẹ quyết thắt lưng buộc bụng, ưu tiên trả nợ trước.
3
Người trưởng thành
- Tháng này tôi thắt lưng buộc bụng để kịp tiền thuê nhà.
- Có lúc phải thắt lưng buộc bụng, cắt những ham muốn nhất thời để giữ bình yên tài chính.
- Chúng tôi thắt lưng buộc bụng qua mùa khó, coi mỗi bữa cơm giản dị là một ngày vượt được sóng gió.
- Cả nhóm khởi nghiệp thắt lưng buộc bụng, dồn từng đồng cho sản phẩm thay vì phô trương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình huống phải tiết kiệm chi tiêu trong gia đình hoặc cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, tài chính, hoặc các bài báo nói về tình hình khó khăn chung.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh về sự khắc khổ, chịu đựng trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cam chịu, quyết tâm vượt qua khó khăn.
- Phong cách gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tiết kiệm trong hoàn cảnh khó khăn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên môn cao.
- Thường dùng trong các tình huống cá nhân hoặc gia đình hơn là tổ chức lớn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tiết kiệm khác nhưng mang sắc thái cam chịu hơn.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh vui vẻ hoặc lạc quan.
- Chú ý không lạm dụng để tránh làm giảm giá trị của từ trong các tình huống thực sự cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phải thắt lưng buộc bụng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ chủ thể (danh từ) và trạng từ chỉ mức độ (rất, phải, cần).






Danh sách bình luận