Thập tự chinh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chiến tranh kéo dài của các tín đồ Thiên Chúa giáo ở châu Âu thời Trung Cổ liên minh lại tiến hành nhằm giải phóng vùng đất thánh khỏi những người Hồi giáo; thường dùng để ví những cuộc chiến tranh được đề xướng ra, thực hiện những liên minh nhằm chống lại cái gì.
Ví dụ:
Thập tự chinh là loạt cuộc chiến tôn giáo thời Trung Cổ.
Nghĩa: Chiến tranh kéo dài của các tín đồ Thiên Chúa giáo ở châu Âu thời Trung Cổ liên minh lại tiến hành nhằm giải phóng vùng đất thánh khỏi những người Hồi giáo; thường dùng để ví những cuộc chiến tranh được đề xướng ra, thực hiện những liên minh nhằm chống lại cái gì.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày xưa, ở châu Âu có những cuộc thập tự chinh rất dài.
- Các hiệp sĩ mặc áo giáp đã tham gia thập tự chinh.
- Thầy kể rằng thập tự chinh nhắm tới vùng đất thánh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong lịch sử, thập tự chinh là chuỗi cuộc chiến do các tín đồ Thiên Chúa giáo phát động.
- Nhiều vương quốc châu Âu liên minh trong các cuộc thập tự chinh.
- Bài học hôm nay phân tích nguyên nhân và hệ quả của thập tự chinh.
3
Người trưởng thành
- Thập tự chinh là loạt cuộc chiến tôn giáo thời Trung Cổ.
- Từ thập tự chinh, châu Âu định hình lại giao thương, quyền lực và ký ức tập thể.
- Khi đọc biên niên sử, tôi thấy những đoàn quân thập tự đi qua sa mạc như bóng thời gian.
- Lớp bụi lịch sử phủ lên thập tự chinh, nhưng dư âm của nó vẫn vang trong tranh luận hiện đại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết lịch sử, nghiên cứu về tôn giáo hoặc các bài báo phân tích về xung đột tôn giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng cho các cuộc chiến tranh có tính chất lý tưởng hóa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các nghiên cứu lịch sử, tôn giáo học và chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và mang tính lịch sử.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các cuộc chiến tranh lịch sử hoặc khi cần nhấn mạnh tính chất lý tưởng hóa của một cuộc chiến.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến lịch sử hoặc tôn giáo để tránh hiểu nhầm.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chiến tranh khác nếu không chú ý đến bối cảnh lịch sử.
- Khác biệt với "thánh chiến" ở chỗ nhấn mạnh vào liên minh Thiên Chúa giáo thời Trung Cổ.
- Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử và tôn giáo để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc giới từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cuộc thập tự chinh", "những thập tự chinh vĩ đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (vĩ đại, lịch sử), động từ (tiến hành, tham gia), và lượng từ (một, nhiều).






Danh sách bình luận