Thành thân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(cũ; văn chương). Bắt đầu sống với nhau thành vợ chồng; thành hôn.
Ví dụ:
Hai người thành thân sau một lễ cưới giản dị.
2.
động từ
(cũ; ít dùng). Nên người.
Ví dụ:
Qua rèn luyện, con người mới thành thân.
Nghĩa 1: (cũ; văn chương). Bắt đầu sống với nhau thành vợ chồng; thành hôn.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chú tổ chức lễ cưới để thành thân.
- Sau đám cưới, hai người chính thức thành thân.
- Ngày thành thân, cả nhà chụp ảnh rất vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Họ quyết định thành thân sau thời gian tìm hiểu nghiêm túc.
- Tin hai người thành thân lan khắp xóm, ai cũng chúc mừng.
- Đến khi đủ chín chắn, họ mới nói lời thành thân.
3
Người trưởng thành
- Hai người thành thân sau một lễ cưới giản dị.
- Không cần rình rang, họ thành thân bằng một bữa cơm ấm cúng với gia đình hai bên.
- Sau bao sóng gió, họ vẫn chọn nhau và lặng lẽ thành thân.
- Thành thân là lời hứa đi cùng năm tháng, không chỉ là một ngày mặc áo đẹp.
Nghĩa 2: (cũ; ít dùng). Nên người.
1
Học sinh tiểu học
- Anh ấy chăm học và dần dần thành thân.
- Bạn nhỏ biết tự dọn đồ, lớn lên sẽ thành thân.
- Nghe lời thầy cô, con sẽ thành thân và ngoan ngoãn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Qua nhiều va vấp, cậu ta chín chắn hơn, coi như đã thành thân.
- Người biết chịu trách nhiệm cho lời nói mới thật sự thành thân.
- Khi biết nghĩ cho người khác, ta đang trên đường thành thân.
3
Người trưởng thành
- Qua rèn luyện, con người mới thành thân.
- Thành thân không đến trong một đêm; đó là cuộc thương lượng dài với chính mình.
- Khi dám nhận lỗi và sửa sai, ta chạm ngưỡng thành thân.
- Không phải tuổi tác mà bản lĩnh và lòng tử tế mới làm nên sự thành thân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "kết hôn" hoặc "lập gia đình".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường dùng từ "kết hôn" hoặc "cưới hỏi".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn học cổ hoặc tác phẩm có phong cách cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện phong cách cổ điển, trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác hoài niệm, truyền thống.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong bối cảnh văn học cổ hoặc khi muốn tạo phong cách cổ điển.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản chính thức hiện nay.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại như "kết hôn" hoặc "lập gia đình".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai thời điểm.
- Hiểu rõ sắc thái cổ điển để sử dụng tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã thành thân", "sẽ thành thân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ thời gian (đã, sẽ), danh từ chỉ người (vợ, chồng).






Danh sách bình luận