Thanh sắc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giọng nói cùng với sắc đẹp (nói khái quát); dùng để chỉ giọng hát hay và sắc đẹp của phụ nữ
Ví dụ: Cô ấy gây chú ý nhờ thanh sắc nổi trội.
Nghĩa: Giọng nói cùng với sắc đẹp (nói khái quát); dùng để chỉ giọng hát hay và sắc đẹp của phụ nữ
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo được khen có thanh sắc dịu dàng.
  • Mẹ đi dự hội làng, ai cũng trầm trồ thanh sắc của mẹ.
  • Chị ca sĩ bước lên sân khấu, thanh sắc làm cả hội trường im lặng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyện, nàng được miêu tả nổi bật bởi thanh sắc, khiến chàng thư sinh say mê.
  • Tiếng hát và vẻ đẹp ấy, gộp lại thành thanh sắc, như một làn gió mát giữa hội xuân.
  • Bạn bảo: gặp người có thanh sắc, tự nhiên thấy muốn lắng nghe lâu hơn.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy gây chú ý nhờ thanh sắc nổi trội.
  • Giữa chốn ồn ào, thanh sắc của nàng vẫn giữ được vẻ trong trẻo và trang nhã.
  • Người ta đến nhà hát không chỉ để nghe, mà còn để thưởng thức thanh sắc, cái đẹp của âm thanh và dung mạo hòa làm một.
  • Thanh sắc có thể làm người ta nhớ, nhưng nhân cách mới giữ chân được trái tim lâu dài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật, văn hóa, hoặc khi miêu tả phụ nữ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn xuôi để tôn vinh vẻ đẹp và tài năng của phụ nữ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn vinh, ngưỡng mộ đối với phụ nữ.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cả giọng hát và sắc đẹp của phụ nữ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi chỉ muốn nói về một trong hai yếu tố.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sắc đẹp hoặc giọng hát riêng lẻ.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự thanh sắc", "vẻ thanh sắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, tuyệt vời) hoặc động từ (có, thể hiện).