Dung

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây gỗ mọc ở rừng, hoa thơm, màu vàng, trắng hay nâu, gỗ trắng mịn, có thể dùng làm vật liệu xây dựng nhỏ.
Ví dụ: Ngoài bìa nương còn sót lại vài cây dung.
2.
động từ
(cũ; id.). Để cho tồn tại mà không bị trừng phạt.
Nghĩa 1: Cây gỗ mọc ở rừng, hoa thơm, màu vàng, trắng hay nâu, gỗ trắng mịn, có thể dùng làm vật liệu xây dựng nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bên bìa rừng có một cây dung đang ra hoa trắng.
  • Thầy dẫn chúng em đi dã ngoại, chỉ cho xem gỗ dung mịn và thơm.
  • Bác thợ mộc nói gỗ dung dùng làm cán cuốc rất chắc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hoa dung nở lấp lánh dưới nắng, mùi thơm dìu dịu lan quanh con suối.
  • Ở làng tôi, người ta chẻ gỗ dung làm hàng rào nhỏ, vừa bền vừa đẹp.
  • Trong bài báo về rừng, tác giả nhắc đến cây dung như một loài bản địa ít người biết.
3
Người trưởng thành
  • Ngoài bìa nương còn sót lại vài cây dung.
  • Thứ gỗ trắng mịn của dung hợp với những chi tiết nhỏ, không gánh nổi vì kèo nặng.
  • Mỗi mùa gió nam, hoa dung ngả mùi mật nhẹ, lẫn với hương đất sau mưa.
  • Thợ rừng nhìn vân gỗ dung, đoán tuổi cây mà không cần đếm vòng.
Nghĩa 2: (cũ; id.). Để cho tồn tại mà không bị trừng phạt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây gỗ mọc ở rừng, hoa thơm, màu vàng, trắng hay nâu, gỗ trắng mịn, có thể dùng làm vật liệu xây dựng nhỏ.
Nghĩa 2: (cũ; id.). Để cho tồn tại mà không bị trừng phạt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
trừng phạt xử phạt
Từ Cách sử dụng
dung Mang sắc thái cũ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại, chỉ hành động khoan dung, không truy cứu lỗi lầm. Ví dụ:
tha Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh tha thứ lỗi lầm, tội trạng. Ví dụ: Anh ấy đã tha cho tôi lỗi lầm đó.
bỏ qua Trung tính, thường dùng khi không muốn truy cứu, không chấp nhặt. Ví dụ: Chúng ta hãy bỏ qua chuyện cũ.
trừng phạt Trung tính, dùng để chỉ hành động xử lý người có lỗi, vi phạm. Ví dụ: Kẻ phạm tội sẽ bị trừng phạt thích đáng.
xử phạt Trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp luật, hành chính. Ví dụ: Cơ quan chức năng đã xử phạt nghiêm minh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả về thực vật hoặc trong ngữ cảnh lịch sử, văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc thơ ca để tạo không khí cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành lâm nghiệp hoặc nghiên cứu thực vật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính khi nói về cây gỗ.
  • Có thể mang sắc thái cổ kính khi dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học.
  • Không mang tính trang trọng cao, nhưng có thể tạo cảm giác hoài cổ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả về loại cây gỗ cụ thể trong các tài liệu nghiên cứu hoặc mô tả thực vật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
  • Có thể thay thế bằng từ "cây gỗ" khi không cần chỉ rõ loại cây.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "dung" trong các ngữ cảnh khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với từ "dung" mang nghĩa "dung thứ" (tha thứ), cần phân biệt rõ ràng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ thực vật khác để làm rõ nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
"Dung" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Dung" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "dung" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "dung" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "dung" thường đi kèm với các tính từ chỉ đặc điểm của cây hoặc gỗ. Khi là động từ, "dung" có thể kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.