Thành luỹ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Công trình xây đắp kiên cố để phòng thủ một vị trí (nói khái quát).
Ví dụ:
Quân đội đóng chốt trong thành luỹ để phòng thủ biên giới.
Nghĩa: Công trình xây đắp kiên cố để phòng thủ một vị trí (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Người lính đứng gác trên thành luỹ bảo vệ làng.
- Thành luỹ cao chắn gió và che chở mọi người bên trong.
- Cổng thành luỹ mở ra, đoàn người từ từ đi vào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thành luỹ cổ sừng sững như bức tường giữ lấy cả một vùng đất.
- Những viên gạch rêu phong cho thấy thành luỹ từng là lá chắn của thị trấn.
- Từ trên thành luỹ, lính canh có thể quan sát xa và kịp thời báo động.
3
Người trưởng thành
- Quân đội đóng chốt trong thành luỹ để phòng thủ biên giới.
- Thành luỹ không chỉ là tường gạch, mà là ý chí giữ đất của cả cộng đồng.
- Sau bao cuộc vây hãm, thành luỹ vẫn đứng, như một lời nhắc về giá của bình yên.
- Đêm xuống, lửa hiệu trên thành luỹ chập chờn, đong đưa nỗi lo canh giữ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Công trình xây đắp kiên cố để phòng thủ một vị trí (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
đồn trống đất trống
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thành luỹ | trung tính, quân sự–lịch sử, phạm vi khái quát Ví dụ: Quân đội đóng chốt trong thành luỹ để phòng thủ biên giới. |
| pháo đài | trung tính, hiện đại–quân sự; phạm vi hẹp hơn, nhấn mạnh công sự độc lập Ví dụ: Quân địch cố thủ trong pháo đài. |
| thành trì | trang trọng, văn chương–lịch sử; sắc thái cổ hơn Ví dụ: Thành trì bị quân công phá sau nhiều ngày vây hãm. |
| đồn trống | khẩu ngữ, mô tả nơi không phòng thủ; tính đối nghịch theo thực tế sử dụng Ví dụ: Khu vực biên giới giờ chỉ còn là đồn trống. |
| đất trống | trung tính, phi quân sự; nêu bối cảnh hoàn toàn không có công sự Ví dụ: Họ đóng quân tạm trên đất trống. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, quân sự hoặc kiến trúc cổ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, biểu tượng cho sự bảo vệ hoặc kiên cố.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về lịch sử quân sự, kiến trúc phòng thủ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kiên cố, vững chắc và bảo vệ.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các công trình phòng thủ cổ hoặc trong ngữ cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến phòng thủ.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại thành luỹ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ công trình khác như "tường thành" hay "pháo đài".
- Chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh miêu tả công trình phòng thủ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thành luỹ kiên cố", "thành luỹ cổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (kiên cố, vững chắc), động từ (xây dựng, bảo vệ), và lượng từ (một, nhiều).





