Thẳng tay
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Mạnh mẽ, không chút nương nhẹ hoặc thương hại.
Ví dụ:
Quản lý kỷ luật thẳng tay với hành vi gian lận.
Nghĩa: Mạnh mẽ, không chút nương nhẹ hoặc thương hại.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô nhắc bạn vi phạm thì xử lý thẳng tay, không bao che.
- Trọng tài phạt thẳng tay cầu thủ đá xấu.
- Mẹ dẹp đống đồ chơi bừa bộn thẳng tay vì con không chịu dọn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng thu điện thoại dùng sai giờ học một cách thẳng tay, không chần chừ.
- Huấn luyện viên loại thẳng tay những ai lười tập, để đội bóng giữ kỷ luật.
- Giám khảo cắt thẳng tay phần thi hát sai nhịp, giữ công bằng cho cuộc thi.
3
Người trưởng thành
- Quản lý kỷ luật thẳng tay với hành vi gian lận.
- Anh ta cắt thẳng tay mọi khoản chi vô bổ, như thể rạch một đường dứt khoát vào thói quen cũ.
- Chị ấy chấm dứt thẳng tay mối quan hệ độc hại, chọn sự bình yên cho mình.
- Pháp luật cần xử lý thẳng tay những kẻ trục lợi, để sự công chính không bị mặc cả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mạnh mẽ, không chút nương nhẹ hoặc thương hại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thẳng tay | mức độ rất mạnh; sắc thái quyết liệt, lạnh lùng; ngữ vực trung tính-khẩu ngữ Ví dụ: Quản lý kỷ luật thẳng tay với hành vi gian lận. |
| tuyệt tình | mạnh, lạnh lùng; hơi văn chương Ví dụ: Cô ấy tuyệt tình cắt đứt mọi liên lạc. |
| khoan dung | nhẹ đến trung tính; bao dung, vị tha; trang trọng-trung tính Ví dụ: Anh ấy tỏ ra khoan dung với lỗi lầm của người khác. |
| nương tay | nhẹ; khẩu ngữ; giảm nhẹ mức độ trừng phạt Ví dụ: Cô giáo đã nương tay khi chấm bài. |
| nhân nhượng | trung tính; mềm dẻo, chịu bớt cứng rắn Ví dụ: Hai bên nhân nhượng để đạt thỏa thuận. |
| bao dung | nhẹ; cảm xúc ấm áp, vị tha; trung tính-văn chương Ví dụ: Chị có tấm lòng bao dung với mọi người. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động quyết liệt, không khoan nhượng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính phê phán hoặc chỉ trích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ấn tượng mạnh về hành động hoặc cảm xúc của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyết đoán, không khoan nhượng.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích.
- Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quyết liệt trong hành động.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự nhẹ nhàng hoặc ngoại giao.
- Thường đi kèm với các hành động mang tính phê phán hoặc trừng phạt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là hành động bạo lực nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với "nhẹ nhàng" ở mức độ quyết liệt và không khoan nhượng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để chỉ hành động hoặc thái độ không khoan nhượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hành động thẳng tay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hành động hoặc đối tượng, ví dụ: "trừng phạt thẳng tay".






Danh sách bình luận