Tuyệt tình

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; id.). Cắt đứt mọi quan hệ tình cảm, không còn tình nghĩa gì.
Ví dụ: Anh không muốn tuyệt tình, nên chủ động gọi để nói rõ mọi chuyện.
Nghĩa: (cũ; id.). Cắt đứt mọi quan hệ tình cảm, không còn tình nghĩa gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy giận nhưng không tuyệt tình, vẫn chào mình mỗi sáng.
  • Chị Hai nói sẽ không tuyệt tình với bạn cũ, còn giữ liên lạc.
  • Cậu bé sợ mẹ nghĩ mình tuyệt tình nên ôm mẹ xin lỗi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đừng vì một lần hiểu lầm mà tuyệt tình, vì tình bạn cần thời gian để lành lại.
  • Cô ấy tuyên bố tuyệt tình sau khi bị phản bội, nhưng trong mắt vẫn còn vương vấn.
  • Người ta chọn tuyệt tình cho đỡ đau, nhưng khoảng trống sau đó còn lạnh hơn.
3
Người trưởng thành
  • Anh không muốn tuyệt tình, nên chủ động gọi để nói rõ mọi chuyện.
  • Đến lúc ký vào đơn ly hôn, tôi hiểu tuyệt tình không phải chiến thắng mà là vết sẹo.
  • Có người tuyệt tình rất gọn, cắt phăng như dao bén; kẻ khác thì dứt từng chút mà đau dai dẳng.
  • Trong bàn nhậu, hắn cười khẩy: “Đã phản tôi một lần, tôi tuyệt tình luôn,” rồi im lặng rất lâu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng hoặc khi kể chuyện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, có thể xuất hiện trong văn bản mang tính chất phân tích tâm lý hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong tiểu thuyết, truyện ngắn, thơ ca để diễn tả sự đoạn tuyệt trong tình cảm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực, như sự đau khổ hoặc quyết tâm.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cắt đứt hoàn toàn trong mối quan hệ tình cảm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không nghiêm trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "đoạn tuyệt" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "đoạn tuyệt" nhưng "tuyệt tình" nhấn mạnh hơn về mặt tình cảm.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy tuyệt tình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "tuyệt tình với bạn bè".
đoạn tình dứt tình bạc tình vô tình lạnh lùng nhẫn tâm tàn nhẫn vô cảm chai sạn sắt đá