Thẳng cẳng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Ở trạng thái nằm ngay đơ ra, không động đậy.
Ví dụ:
Anh ta say mềm, về tới ngõ là nằm thẳng cẳng.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Ở trạng thái nằm ngay đơ ra, không động đậy.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam mệt quá, nằm thẳng cẳng trên ghế đá.
- Con mèo phơi nắng, nằm thẳng cẳng ngoài hiên.
- Em bé ngủ say, nằm thẳng cẳng trên giường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đá bóng về, thằng Tùng kiệt sức, nằm thẳng cẳng giữa sân.
- Leo dốc một hồi, nó nằm thẳng cẳng trên bãi cỏ, không buồn nhúc nhích.
- Cả nhóm cười khi thấy thằng bạn ăn no quá, lăn ra nằm thẳng cẳng.
3
Người trưởng thành
- Anh ta say mềm, về tới ngõ là nằm thẳng cẳng.
- Có hôm mệt rã rời, tôi chỉ muốn quăng balô xuống và nằm thẳng cẳng mặc kệ đời.
- Ông cụ chợp mắt giữa trưa, nằm thẳng cẳng trên chiếc chõng tre, gió lùa nghe rì rào.
- Sau ca trực đêm, cô y tá tựa lưng rồi trượt xuống, nằm thẳng cẳng ngay hành lang bệnh viện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Ở trạng thái nằm ngay đơ ra, không động đậy.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thẳng cẳng | khẩu ngữ, hình ảnh mạnh, sắc thái tả trạng thái bất động rõ rệt Ví dụ: Anh ta say mềm, về tới ngõ là nằm thẳng cẳng. |
| bất động | trung tính, trang trọng hơn, mức độ vừa Ví dụ: Sau cú ngã, anh ta nằm bất động. |
| bất tỉnh | trung tính, y khoa/miêu tả, hàm ý ngất xỉu; mức độ mạnh Ví dụ: Va chạm mạnh khiến nạn nhân bất tỉnh. |
| cử động | trung tính, mô tả có chuyển động; mức độ đối lập trực tiếp Ví dụ: Bị thương nhẹ, anh vẫn cố cử động. |
| ngồi dậy | khẩu ngữ/trung tính, hành vi thoát khỏi tư thế nằm bất động Ví dụ: Một lúc sau, cô ấy ngồi dậy. |
| đứng dậy | trung tính, mạnh hơn về thay đổi tư thế Ví dụ: Anh ta bừng tỉnh rồi đứng dậy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái nghỉ ngơi hoặc ngủ say.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn học hiện đại để tạo hình ảnh sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thoải mái, không lo lắng, thường mang sắc thái hài hước.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt chính xác.
- Thường dùng để miêu tả trạng thái của con người khi ngủ hoặc nghỉ ngơi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả trạng thái nghỉ ngơi khác như "ngủ say".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp như sau một ngày làm việc mệt mỏi.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nằm thẳng cẳng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động nằm hoặc nghỉ ngơi, ví dụ: "nằm thẳng cẳng".






Danh sách bình luận