Thần tốc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nhanh chóng phi thường, trong phép dùng binh.
Ví dụ: Quân chủ lực phản công thần tốc và giành thế chủ động.
Nghĩa: Nhanh chóng phi thường, trong phép dùng binh.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội quân tiến lên thần tốc, chiếm lại đồn.
  • Tin thắng trận báo về thần tốc, cả làng reo vui.
  • Người chỉ huy ra lệnh hành quân thần tốc trong đêm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đơn vị đặc nhiệm áp sát mục tiêu với nhịp độ thần tốc, không cho địch kịp trở tay.
  • Nhờ kế hoạch táo bạo, quân ta chuyển quân thần tốc và phá vỡ phòng tuyến.
  • Tốc độ thần tốc của cuộc hành binh khiến chiến trường đổi chiều chỉ sau một đêm.
3
Người trưởng thành
  • Quân chủ lực phản công thần tốc và giành thế chủ động.
  • Khi hậu cần thông suốt, các mũi tiến công mới có thể vận động thần tốc, đánh vào chỗ yếu nhất của đối phương.
  • Một quyết định đúng lúc biến bước đi thăm dò thành đòn đánh thần tốc, khiến địch không kịp điều quân.
  • Trên bản đồ tác chiến, những mũi tên đỏ lao đi thần tốc, như dồn cả hơi thở của chiến dịch vào thời khắc quyết định.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhanh chóng phi thường, trong phép dùng binh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thần tốc mạnh, trang trọng/quân sự, sắc thái hùng tráng Ví dụ: Quân chủ lực phản công thần tốc và giành thế chủ động.
thần tốc chuẩn mực, quân sự, hùng tráng Ví dụ: Chiến dịch được triển khai thần tốc.
chớp nhoáng mạnh, khẩu ngữ–báo chí; gần nghĩa trong bối cảnh tác chiến Ví dụ: Đơn vị tấn công chớp nhoáng vào mục tiêu.
tốc chiến mạnh, thuật ngữ quân sự, ngắn gọn Ví dụ: Lữ đoàn áp dụng chiến thuật tốc chiến.
chậm chạp trung tính, phổ thông; đối nghĩa mức độ Ví dụ: Tiến quân chậm chạp khiến thời cơ vụt mất.
ì ạch mạnh, khẩu ngữ; nhấn sự chậm nặng nề Ví dụ: Đội hình di chuyển ì ạch qua địa hình khó.
rùa bò khẩu ngữ, châm biếm; rất chậm Ví dụ: Đội hậu cần tiến rùa bò, không kịp nhịp chiến dịch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tốc độ nhanh chóng trong các tình huống khẩn cấp hoặc thành tựu đáng kể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ấn tượng mạnh về tốc độ và hiệu quả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quân sự để chỉ tốc độ hành động nhanh chóng và hiệu quả.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhanh chóng, hiệu quả và đáng kinh ngạc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tốc độ và hiệu quả vượt trội.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không trang trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tốc độ khác như "nhanh chóng" nhưng "thần tốc" mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
  • Chú ý không lạm dụng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh mất đi ý nghĩa đặc biệt của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "chiến thắng thần tốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: "chiến thắng thần tốc"), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "rất thần tốc").