Thân mềm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Động vật không xương sống, cơ thể là khối thịt mềm ẩn trong một vỏ cứng hoặc có mai cứng, sống ở trên cạn và dưới nước, gồm các loại trai, ốc, mực, v.v
Ví dụ:
Ngành thân mềm gồm ốc, trai, sò, mực và nhiều loài khác.
Nghĩa: Động vật không xương sống, cơ thể là khối thịt mềm ẩn trong một vỏ cứng hoặc có mai cứng, sống ở trên cạn và dưới nước, gồm các loại trai, ốc, mực, v.v
1
Học sinh tiểu học
- Con ốc sên là loài thân mềm bò chậm trên lá.
- Con trai là động vật thân mềm sống dưới nước và có vỏ cứng.
- Cô giáo cho chúng em xem con mực, cũng là loài thân mềm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều loài thân mềm sống bám vào đá ở bờ biển để tránh sóng mạnh.
- Trong giờ sinh học, tụi mình quan sát lớp vỏ của thân mềm và thấy cấu tạo rất khác côn trùng.
- Con mực là thân mềm nên không có xương, di chuyển bằng cách phun nước để đẩy cơ thể.
3
Người trưởng thành
- Ngành thân mềm gồm ốc, trai, sò, mực và nhiều loài khác.
- Ở đầm phá, thân mềm lọc nước tự nhiên, góp phần giữ hệ sinh thái ổn định.
- Người dân ven biển dựa vào thân mềm làm nguồn sinh kế, từ bắt nghêu đến nuôi hàu.
- Khi nhiệt độ biển tăng, nhiều loài thân mềm suy giảm, báo hiệu sự mong manh của đại dương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản khoa học, sinh học hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, đặc biệt là trong nghiên cứu về động vật không xương sống.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả hoặc phân loại động vật trong nghiên cứu sinh học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong sinh học nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "động vật có xương sống" ở đặc điểm cơ thể.
- Cần chú ý khi dịch sang ngôn ngữ khác để đảm bảo chính xác về mặt khoa học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "các loài thân mềm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (nhiều, ít), tính từ (nhỏ, lớn), hoặc động từ (sống, di chuyển).





