Thảm thực vật

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tập hợp thực vật mọc ở một vùng
Ví dụ: Sa mạc có thảm thực vật thưa thớt.
Nghĩa: Tập hợp thực vật mọc ở một vùng
1
Học sinh tiểu học
  • Thảm thực vật trên đồi xanh mướt mắt.
  • Ở rừng mưa, thảm thực vật rất rậm rạp.
  • Đồng bằng có thảm thực vật gồm lúa và cỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ven sông, thảm thực vật chuyển dần từ bụi thấp đến hàng cây cao.
  • Sau mùa mưa, thảm thực vật bùng lên như tấm chăn xanh phủ khắp sườn núi.
  • Bản đồ sinh học cho thấy thảm thực vật vùng này chịu ảnh hưởng của gió biển.
3
Người trưởng thành
  • Sa mạc có thảm thực vật thưa thớt.
  • Thay đổi khí hậu đang tái định hình thảm thực vật núi cao, kéo rừng thông lấn lên đồi trọc.
  • Đứng trên mỏm đá, tôi thấy thảm thực vật trải như tấm thảm vá nhiều sắc xanh, đánh dấu ranh giới đất và nước.
  • Quy hoạch khôn ngoan biết tôn trọng thảm thực vật bản địa, để thành phố thở dễ hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về môi trường, sinh thái, địa lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để miêu tả cảnh quan thiên nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, địa lý, và nghiên cứu môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và khoa học.
  • Thường dùng trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hoặc nghiên cứu về hệ sinh thái của một khu vực cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải chi tiết về thực vật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hệ thực vật"; "thảm thực vật" nhấn mạnh vào sự phân bố và mật độ.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các bài viết không chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thảm thực vật phong phú".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (phong phú, đa dạng), động từ (bảo tồn, phát triển) và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...