Hệ sinh thái

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đơn vị gồm các sinh vật (động vật, thực vật, vi sinh vật) sinh sống trong một môi trường nhất định, về mặt các mối quan hệ tương tác giữa các loài sinh vật với nhau và với môi trường.
Ví dụ: Đồng bằng sông là một hệ sinh thái đa dạng và nhạy cảm.
Nghĩa: Đơn vị gồm các sinh vật (động vật, thực vật, vi sinh vật) sinh sống trong một môi trường nhất định, về mặt các mối quan hệ tương tác giữa các loài sinh vật với nhau và với môi trường.
1
Học sinh tiểu học
  • Rừng mưa là một hệ sinh thái có nhiều cây và muôn thú cùng sống.
  • Hồ nước nhỏ sau làng cũng là một hệ sinh thái với cá, ốc và rong.
  • Vườn trường tạo thành một hệ sinh thái mini, nơi bướm, ong và hoa gắn bó với nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Rạn san hô là hệ sinh thái phong phú, nơi các loài nương nhau để tồn tại.
  • Trong hệ sinh thái đồng ruộng, nông dân chăm đất, đất nuôi lúa, và lúa nuôi người.
  • Khi loài săn mồi biến mất, cán cân của hệ sinh thái rừng dễ bị nghiêng lệch.
3
Người trưởng thành
  • Đồng bằng sông là một hệ sinh thái đa dạng và nhạy cảm.
  • Một mắt xích đứt gãy có thể làm cả hệ sinh thái hụt hơi, như dây đàn trùng xuống sau một cú vặn sai.
  • Trong đô thị, những mảng xanh nhỏ bé vẫn cố dệt nên một hệ sinh thái chịu đựng bụi và tiếng ồn.
  • Hiểu hệ sinh thái không chỉ là đếm loài, mà là lắng nghe những mối liên hệ thầm thì giữa chúng và môi trường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về môi trường, sinh học và khoa học tự nhiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự cân bằng và tương tác.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong sinh học, môi trường học và các ngành khoa học liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khoa học và khách quan.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu học thuật và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề môi trường hoặc sinh học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học tự nhiên.
  • Thường đi kèm với các từ như "bảo tồn", "phát triển bền vững".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "môi trường" nhưng "hệ sinh thái" nhấn mạnh vào mối quan hệ tương tác.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hệ sinh thái rừng nhiệt đới", "hệ sinh thái biển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("phong phú"), động từ ("bảo vệ"), hoặc cụm danh từ khác ("các loài động vật trong hệ sinh thái").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...