Thâm tâm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi tâm tư sâu kín trong lòng (không bộc lộ ra ngoài).
Ví dụ: Trong thâm tâm, tôi biết mình chưa sẵn sàng.
Nghĩa: Nơi tâm tư sâu kín trong lòng (không bộc lộ ra ngoài).
1
Học sinh tiểu học
  • Trong thâm tâm, em vẫn thương bạn dù ngoài mặt giận dỗi.
  • Bạn cười, nhưng trong thâm tâm còn lo bài kiểm tra.
  • Con nói không sợ, nhưng trong thâm tâm vẫn run.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn mạnh miệng phản bác, nhưng trong thâm tâm vẫn thấy mình sai.
  • Em giả vờ thản nhiên, còn trong thâm tâm là một khoảng sóng ngầm.
  • Thầy nghiêm khắc, nhưng trong thâm tâm thầy luôn mong học trò tiến bộ.
3
Người trưởng thành
  • Trong thâm tâm, tôi biết mình chưa sẵn sàng.
  • Anh nói quên rồi, nhưng trong thâm tâm vết xước vẫn còn rát.
  • Chị mỉm cười nâng ly, còn trong thâm tâm là một lời tạm biệt không nói thành lời.
  • Giữa ồn ào, tôi lắng nghe thâm tâm mình thì thào một câu trả lời giản dị.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nơi tâm tư sâu kín trong lòng (không bộc lộ ra ngoài).
Từ đồng nghĩa:
đáy lòng tâm khảm nội tâm
Từ trái nghĩa:
bề ngoài vẻ ngoài
Từ Cách sử dụng
thâm tâm trung tính, hơi văn chương; sắc thái nội tâm, kín đáo Ví dụ: Trong thâm tâm, tôi biết mình chưa sẵn sàng.
đáy lòng trung tính, gần gũi; hình ảnh, dễ hiểu Ví dụ: Trong đáy lòng, cô vẫn chưa nguôi nỗi nhớ.
tâm khảm trang trọng, văn chương; cổ điển hơn "thâm tâm" Ví dụ: Trong tâm khảm, anh biết mình đã sai.
nội tâm trang trọng, thuật ngữ tâm lý; thiên về phạm vi bên trong con người Ví dụ: Trong nội tâm, bà luôn tự dằn vặt.
bề ngoài trung tính; đối lập mặt hiển lộ Ví dụ: Bề ngoài tươi cười, nhưng thâm tâm cô rất buồn.
vẻ ngoài trung tính, khẩu ngữ; diện mạo thể hiện ra Ví dụ: Vẻ ngoài bình thản, thâm tâm đầy lo lắng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "trong lòng" hoặc "tâm tư".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn tả suy nghĩ sâu kín, không bộc lộ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để miêu tả nội tâm nhân vật, tạo chiều sâu tâm lý.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự sâu sắc, kín đáo trong cảm xúc và suy nghĩ.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương, ít dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sâu kín của cảm xúc hoặc suy nghĩ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, trực tiếp.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc suy nghĩ như "giữ trong thâm tâm".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tâm tư" hoặc "trong lòng" trong giao tiếp hàng ngày.
  • "Thâm tâm" mang sắc thái trang trọng hơn so với "trong lòng".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách hoặc mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thâm tâm của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc cụm từ chỉ cảm xúc, ví dụ: "thâm tâm sâu sắc", "giữ trong thâm tâm".