Thẩm âm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Khả năng) cảm thụ âm thanh.
Ví dụ: Cô ca sĩ thẩm âm tinh, vào tông rất chắc.
Nghĩa: (Khả năng) cảm thụ âm thanh.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh thẩm âm tốt nên hát đúng từng nốt.
  • Cô giáo gõ nhịp, em lắng nghe để thẩm âm theo bài hát.
  • Bé nhắm mắt thẩm âm tiếng chuông và nhận ra đó là chuông trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy thẩm âm nhanh, chỉ nghe qua đã bắt được giai điệu.
  • Nhờ thẩm âm chuẩn, Linh phân biệt được tiếng đàn piano và organ trong bản nhạc.
  • Khi tập hợp xướng, cả nhóm luyện tai để thẩm âm hòa hợp hơn.
3
Người trưởng thành
  • Cô ca sĩ thẩm âm tinh, vào tông rất chắc.
  • Anh bảo thẩm âm cũng như nếm vị, phải luyện mới cảm được độ sâu của bản nhạc.
  • Ngồi giữa quán cà phê, tôi thẩm âm tiếng mưa rơi như một lớp nền dịu nhẹ dưới giai điệu cũ.
  • Người làm phim âm thanh thẩm âm từng tiếng động nhỏ để chọn cái vang thật nhất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Khả năng) cảm thụ âm thanh.
Từ đồng nghĩa:
cảm âm thẩm nhạc
Từ trái nghĩa:
điếc nhạc
Từ Cách sử dụng
thẩm âm trung tính; chuyên môn âm nhạc; mức độ bao quát, không hàm khen chê Ví dụ: Cô ca sĩ thẩm âm tinh, vào tông rất chắc.
cảm âm trung tính; phổ biến trong dạy/ học nhạc; mức độ tương đương Ví dụ: Cô ấy cảm âm rất tốt nên bắt đúng cao độ ngay.
thẩm nhạc trang trọng/ chuyên môn; thiên về phạm vi âm nhạc; gần nghĩa Ví dụ: Sinh viên cần rèn luyện thẩm nhạc qua nghe nhiều thể loại.
điếc nhạc khẩu ngữ; sắc thái chê đùa; chỉ không có khả năng cảm thụ âm thanh/nhạc Ví dụ: Anh ấy bị ‘điếc nhạc’ nên không phân biệt được cao độ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về âm nhạc hoặc giáo dục âm nhạc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả khả năng cảm thụ âm nhạc của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong âm nhạc, giáo dục âm nhạc và nghiên cứu về âm thanh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tinh tế và nhạy bén trong cảm nhận âm thanh.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về khả năng cảm thụ âm nhạc hoặc âm thanh của một người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến âm nhạc hoặc âm thanh.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ khả năng như "khả năng", "kỹ năng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ kỹ năng âm nhạc khác như "nghe nhạc" hay "cảm âm".
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ hành động nghe thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "có khả năng thẩm âm tốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (như "người"), phó từ chỉ mức độ (như "rất"), và các từ chỉ khả năng (như "có thể").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...