Thái cực

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Trạng thái trời đất khi chưa phân, nguyên khí còn hỗn độn, theo quan niệm triết học xưa của phương Đông.
Ví dụ: Theo tư tưởng cổ, vạn vật sinh từ một thái cực hỗn nguyên.
2.
danh từ
Điểm cùng cực, trong quan hệ đối lập tuyệt đối với một điểm cùng cực khác.
Ví dụ: Hai thái cực đối lập thường làm ta quên mất khoảng giữa cần thiết.
Nghĩa 1: Trạng thái trời đất khi chưa phân, nguyên khí còn hỗn độn, theo quan niệm triết học xưa của phương Đông.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy kể rằng trước khi có trời đất, vạn vật ở trong một thái cực mờ mịt.
  • Em tưởng tượng vũ trụ khi ấy như nằm trong một thái cực im lìm.
  • Trong truyện, từ thái cực hỗn độn mới sinh ra âm dương.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sách nói vũ trụ khởi đầu ở một thái cực, nơi mọi thứ chưa tách thành âm và dương.
  • Hình dung thái cực như điểm gốc, từ đó trật tự dần mở ra.
  • Trong giờ sử, cô nhắc đến thái cực như một ý niệm cổ về khởi nguyên vũ trụ.
3
Người trưởng thành
  • Theo tư tưởng cổ, vạn vật sinh từ một thái cực hỗn nguyên.
  • Thái cực không phải vật thể, mà là hình dung về khởi điểm chưa phân đôi của tồn tại.
  • Khi đọc kinh điển, tôi thấy thái cực là cách tổ tiên gọi tên sự mờ mịt trước buổi khai thiên.
  • Đứng trước đêm trời không trăng, người xưa hẳn đã cảm được cái yên tĩnh của thái cực.
Nghĩa 2: Điểm cùng cực, trong quan hệ đối lập tuyệt đối với một điểm cùng cực khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy vui hết mức, còn bạn kia buồn đến thái cực.
  • Nóng với lạnh là hai thái cực đối lập.
  • Bạn ấy cực kỳ cẩn thận, còn em trai lại ở thái cực ngược lại: rất vội.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong tranh luận, hai bạn đứng ở hai thái cực nên khó tìm tiếng nói chung.
  • Thành thị ồn ào và làng quê yên tĩnh là hai thái cực của nhịp sống.
  • Khi học văn, cô nói nhân vật lúc yêu, lúc ghét đến hai thái cực rõ rệt.
3
Người trưởng thành
  • Hai thái cực đối lập thường làm ta quên mất khoảng giữa cần thiết.
  • Trong quản trị, kiểm soát tuyệt đối và buông lỏng hoàn toàn là hai thái cực đều rủi ro.
  • Tình yêu trưởng thành tránh rơi vào hai thái cực: tôn thờ mù quáng hoặc phủ nhận cay nghiệt.
  • Khi cảm xúc lao về một thái cực, tôi dừng lại để nghe phần lặng ở giữa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về triết học, văn hóa phương Đông hoặc các bài phân tích về đối lập và cân bằng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh đối lập mạnh mẽ hoặc để diễn tả sự cân bằng trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong triết học, đặc biệt là triết học phương Đông và các môn học liên quan đến văn hóa, lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và mang tính học thuật cao.
  • Thường được dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh triết học và văn hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự đối lập tuyệt đối hoặc trạng thái nguyên sơ trong triết học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không quen thuộc với thuật ngữ triết học.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái đối lập khác như "cực đoan".
  • Khác biệt tinh tế với "cực điểm" ở chỗ "thái cực" nhấn mạnh vào sự đối lập và cân bằng.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh triết học và văn hóa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thái cực của vũ trụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "thái cực đối lập", "thái cực của sự sống".
vũ trụ vô cực âm dương lưỡng nghi đạo nguyên thuỷ hỗn mang trời đất khí nguyên thuỷ