Âm dương

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Âm và dương, hai mặt đối lập nhau, như đêm với ngày, chết với sống, v.v.
Ví dụ: Theo quan niệm phương Đông, vạn vật trong vũ trụ đều được cấu thành từ hai yếu tố âm dương.
Nghĩa: Âm và dương, hai mặt đối lập nhau, như đêm với ngày, chết với sống, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Mặt trời là dương, mặt trăng là âm.
  • Ban ngày là dương, ban đêm là âm.
  • Trong tự nhiên có âm dương, như nóng và lạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Triết lý âm dương giúp chúng ta hiểu rằng mọi vật đều có hai mặt đối lập nhưng hài hòa.
  • Trong võ thuật, sự kết hợp giữa cương và nhu thể hiện rõ nguyên lý âm dương.
  • Cuộc sống luôn tồn tại những yếu tố âm dương, như niềm vui và nỗi buồn, tạo nên sự cân bằng.
3
Người trưởng thành
  • Theo quan niệm phương Đông, vạn vật trong vũ trụ đều được cấu thành từ hai yếu tố âm dương.
  • Sự cân bằng âm dương không chỉ là nguyên tắc của tự nhiên mà còn là chìa khóa cho sức khỏe và tinh thần con người.
  • Trong kiến trúc truyền thống, việc sắp xếp không gian thường tuân theo nguyên lý âm dương để tạo sự hài hòa và thịnh vượng.
  • Đôi khi, những điều tưởng chừng đối lập như âm dương lại là hai mặt không thể tách rời, bổ sung cho nhau để tạo nên một tổng thể hoàn chỉnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về triết học, y học cổ truyền hoặc văn hóa phương Đông.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo hình ảnh đối lập, cân bằng trong thơ ca, văn xuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học cổ truyền, phong thủy và triết học phương Đông.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cân bằng, đối lập và hài hòa.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự đối lập hoặc cân bằng trong các lĩnh vực văn hóa, triết học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến triết học hoặc văn hóa phương Đông.
  • Thường đi kèm với các khái niệm khác như "ngũ hành" hoặc "phong thủy".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các khái niệm tương tự trong triết học phương Tây.
  • Khác biệt với từ "đối lập" ở chỗ nhấn mạnh sự cân bằng và hài hòa.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'sự cân bằng âm dương', 'nguyên lý âm dương'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác, ví dụ: 'âm dương hài hòa', 'nghiên cứu âm dương'.