Tế tửu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chức quan trông coi việc dạy học ở trường Quốc tử giám.
Ví dụ: Tế tửu là chức quan phụ trách công việc dạy học ở Quốc Tử Giám.
Nghĩa: Chức quan trông coi việc dạy học ở trường Quốc tử giám.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy kể rằng tế tửu là người đứng đầu việc dạy học ở Quốc Tử Giám.
  • Trong tranh, vị tế tửu đang xem học trò đọc sách.
  • Bạn nhỏ hỏi: “Tế tửu làm gì?” – Cô đáp: “Tế tửu lo việc học của cả trường.”
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong lịch sử, tế tửu giữ vai trò như hiệu trưởng của Quốc Tử Giám, quản lý việc dạy và học.
  • Khi vua muốn chấn hưng giáo dục, thường giao cho tế tửu sắp xếp lại chương trình và lễ nghi.
  • Đọc bia Văn Miếu, ta thấy tên những vị tế tửu từng dìu dắt nhiều nho sinh thành tài.
3
Người trưởng thành
  • Tế tửu là chức quan phụ trách công việc dạy học ở Quốc Tử Giám.
  • Ở nhiều triều đại, uy tín của tế tửu quyết định không khí học thuật trong kinh thành.
  • Nhìn hàng cây cổ thụ trước Văn Miếu, tôi chợt nghĩ đến những vị tế tửu lặng lẽ vun đắp gốc rễ tri thức.
  • Nếu coi Quốc Tử Giám là con thuyền giáo dục của triều đình, thì tế tửu chính là người cầm lái, đưa thuyền vượt qua những mùa gió đổi thay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chức quan trông coi việc dạy học ở trường Quốc tử giám.
Từ đồng nghĩa:
tư nghiệp
Từ Cách sử dụng
tế tửu lịch sử, trang trọng, trung tính, phạm vi hẹp (quan chế Nho học) Ví dụ: Tế tửu là chức quan phụ trách công việc dạy học ở Quốc Tử Giám.
tư nghiệp trang trọng, lịch sử; tương đương chức danh trong Quốc Tử Giám Ví dụ: Ông được bổ nhiệm làm tư nghiệp Quốc Tử Giám.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về giáo dục thời phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết lấy bối cảnh thời phong kiến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, gắn liền với bối cảnh lịch sử.
  • Thường được sử dụng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về hệ thống giáo dục thời phong kiến hoặc trong các nghiên cứu lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản hiện đại không liên quan đến lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các chức danh khác trong hệ thống giáo dục phong kiến.
  • Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán Việt, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'tế tửu của trường'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (như 'một', 'các') và tính từ chỉ phẩm chất (như 'giỏi', 'nổi tiếng').
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...