Tay đôi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hai bên với nhau.
Ví dụ: Chúng tôi chọn giải quyết mâu thuẫn bằng một cuộc nói chuyện tay đôi.
Nghĩa: Hai bên với nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn với bạn thi đá cầu tay đôi trong giờ ra chơi.
  • Hai đội cử mỗi bên một bạn ra đấu cờ tay đôi.
  • Em và Minh chơi bóng bàn tay đôi rất vui.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy thách tôi đấu cầu lông tay đôi sau giờ học.
  • Trận cờ tướng tay đôi giữa hai lớp trưởng khiến cả sân trường háo hức.
  • Trong buổi tập, thầy cho chúng tôi luyện chạy tiếp sức rồi chuyển sang đấu tay đôi ở nội dung đối kháng.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi chọn giải quyết mâu thuẫn bằng một cuộc nói chuyện tay đôi.
  • Trong thương lượng, nhiều khi cuộc gặp tay đôi hiệu quả hơn cả một phiên họp đông người.
  • Trận quần vợt tay đôi tối qua căng như dây đàn, từng đường bóng đều là một cuộc đấu ý chí.
  • Giữa chốn ồn ào, một ly cà phê và cuộc trò chuyện tay đôi đủ để gỡ những nút thắt lâu ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hai bên với nhau.
Từ đồng nghĩa:
đối đầu song đấu
Từ trái nghĩa:
tập thể đa phương
Từ Cách sử dụng
tay đôi trung tính; sắc thái đối ứng 1–1; ngữ vực phổ thông Ví dụ: Chúng tôi chọn giải quyết mâu thuẫn bằng một cuộc nói chuyện tay đôi.
đối đầu mạnh; sắc thái ganh đua 1–1; khẩu ngữ Ví dụ: Hai đội chọn phương án đối đầu tay đôi để phân thắng bại.
song đấu trang trọng/văn chương; nhấn mạnh đấu 1–1 Ví dụ: Hai kiếm sĩ bước vào cuộc song đấu tay đôi.
tập thể trung tính; đối lập về quy mô nhiều người; phổ thông Ví dụ: Vấn đề này không giải quyết tay đôi mà cần thảo luận tập thể.
đa phương trang trọng; nhiều bên cùng tham gia; hành chính/ngoại giao Ví dụ: Họ từ chối đàm phán tay đôi, chuyển sang khuôn khổ đa phương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các cuộc đối đầu trực tiếp giữa hai người hoặc hai nhóm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài báo hoặc phân tích về các cuộc tranh luận hoặc thi đấu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo kịch tính trong các tác phẩm văn học hoặc kịch bản.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đối đầu trực tiếp, thường mang sắc thái căng thẳng hoặc quyết liệt.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn viết báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đối đầu trực tiếp giữa hai bên.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không có yếu tố đối đầu.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ ngữ cảnh (ví dụ: "trận đấu tay đôi").
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đối đầu khác như "đối đầu", "tranh chấp".
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không có yếu tố đối kháng rõ ràng.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần đảm bảo ngữ cảnh có sự tham gia của hai bên đối lập.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cuộc đấu tay đôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (đấu, thi) và tính từ (trực tiếp, căng thẳng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...