Tàu con thoi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tàu hàng không vũ trụ, bay được nhanh và nhiều lần giữa Trái Đất và quỹ đạo quanh Trái Đất. Tàu con thoi chở hàng lên trạm quỹ đạo.
Ví dụ: Tàu con thoi được thiết kế để bay nhiều lần giữa Trái Đất và quỹ đạo.
Nghĩa: Tàu hàng không vũ trụ, bay được nhanh và nhiều lần giữa Trái Đất và quỹ đạo quanh Trái Đất. Tàu con thoi chở hàng lên trạm quỹ đạo.
1
Học sinh tiểu học
  • Tàu con thoi bay từ Trái Đất lên quỹ đạo rồi quay về.
  • Phi hành gia đứng trong tàu con thoi và nhìn thấy Trái Đất xanh.
  • Tàu con thoi mang theo đồ dùng lên trạm vũ trụ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tàu con thoi giống một chiếc xe buýt ngoài không gian, chở hàng và người lên trạm quỹ đạo.
  • Mỗi lần phóng, tàu con thoi rời bệ, xuyên mây và tiếp tục nhiệm vụ trên quỹ đạo Trái Đất.
  • Sau khi hoàn thành chuyến chở thiết bị, tàu con thoi hạ cánh như một máy bay đặc biệt.
3
Người trưởng thành
  • Tàu con thoi được thiết kế để bay nhiều lần giữa Trái Đất và quỹ đạo.
  • Nhờ tàu con thoi, những lô hàng nặng nề đã đến trạm quỹ đạo đúng hẹn.
  • Khi cửa khoang mở ra, tàu con thoi trả lại cho ta cảm giác con người có thể chạm tay vào khoảng không.
  • Mỗi chuyến quay về, thân tàu con thoi mang theo dấu cháy sạm của khí quyển, như một nhật ký hành trình thầm lặng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện khi nói về các chủ đề liên quan đến không gian hoặc khoa học.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường được sử dụng trong các bài viết về khoa học, công nghệ không gian, hoặc các báo cáo liên quan đến hàng không vũ trụ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có chủ đề về khoa học viễn tưởng hoặc không gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo nghiên cứu về hàng không vũ trụ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các phương tiện vận chuyển trong không gian, đặc biệt là trong bối cảnh khoa học và kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến không gian hoặc khoa học.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loại tàu vũ trụ khác, cần chú ý đến đặc điểm bay nhiều lần giữa Trái Đất và quỹ đạo.
  • Khác biệt với "tàu vũ trụ" ở chỗ tàu con thoi có khả năng tái sử dụng nhiều lần.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh và đặc điểm kỹ thuật của tàu con thoi.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tàu con thoi mới", "tàu con thoi này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, lớn), động từ (chở, bay), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...