Tập quyền

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tập trung quyền hành; trái với phân quyền.
Ví dụ: Ông trưởng phòng bị phê bình vì tập quyền trong quản lý nhóm.
Nghĩa: Tập trung quyền hành; trái với phân quyền.
1
Học sinh tiểu học
  • Tổ trưởng lớp muốn tập quyền nên tự mình quyết mọi việc của tổ.
  • Bạn lớp trưởng không nên tập quyền, hãy hỏi ý kiến cả lớp.
  • Thầy dặn cán bộ lớp đừng tập quyền mà hãy chia việc cho các bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi ban cán sự tập quyền, tiếng nói của các bạn khác trong lớp dễ bị bỏ quên.
  • Nếu câu lạc bộ để chủ nhiệm tập quyền, hoạt động sẽ kém năng động và ít sáng kiến.
  • Bạn lớp phó học tập không nên tập quyền, vì làm vậy khiến mọi người ngại đóng góp.
3
Người trưởng thành
  • Ông trưởng phòng bị phê bình vì tập quyền trong quản lý nhóm.
  • Tập quyền có thể giúp quyết nhanh, nhưng cũng dễ làm thui chột trách nhiệm của cấp dưới.
  • Khi lãnh đạo tập quyền quá mức, tổ chức mất cơ chế phản biện và dần chậm đổi mới.
  • Muốn hạn chế tập quyền, cần minh bạch quy trình và đặt quyền lực dưới sự giám sát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tập trung quyền hành; trái với phân quyền.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tập quyền trung tính, học thuật–chính trị; sắc thái quyết đoán, mức độ mạnh Ví dụ: Ông trưởng phòng bị phê bình vì tập quyền trong quản lý nhóm.
phân quyền trung tính, thuật ngữ chuẩn; đối lập trực tiếp Ví dụ: Hiến pháp nhấn mạnh phân quyền giữa các nhánh nhà nước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả cơ cấu tổ chức hoặc chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các văn bản về quản lý, chính trị học và luật pháp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hệ thống tổ chức có quyền lực tập trung.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh sự tập trung quyền lực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phân quyền"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ quyền lực cá nhân hoặc quyền hạn cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động tập trung quyền lực.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "tập" và "quyền"; không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tập quyền mạnh mẽ", "đang tập quyền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "mạnh mẽ", "hoàn toàn") và danh từ chỉ đối tượng quyền lực (như "chính phủ", "nhà nước").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...