Táp nham

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Linh tinh, nhiều loại, nhiều thứ và ít có giá trị.
Ví dụ: Cái chợ trời chiều nay bán táp nham đồ rẻ.
Nghĩa: Linh tinh, nhiều loại, nhiều thứ và ít có giá trị.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngăn kéo của em để táp nham đủ thứ giấy vụn.
  • Bạn ấy sưu tầm táp nham vỏ kẹo cho vui.
  • Bàn học bày táp nham đồ lặt vặt, nhìn rối mắt quá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin đồn trên mạng nhiều khi táp nham, nghe cho vui rồi quên.
  • Cậu ấy bán táp nham mấy món lặt vặt ngoài cổng trường.
  • Góc phòng tôi chất táp nham sách cũ, bút hỏng và giấy nháp.
3
Người trưởng thành
  • Cái chợ trời chiều nay bán táp nham đồ rẻ.
  • Hộp thư tôi đầy táp nham quảng cáo, khó tìm thứ cần.
  • Có người gom ký ức táp nham của tuổi trẻ rồi gọi đó là trải nghiệm.
  • Bản nháp đầu tiên thường táp nham ý tưởng, nhưng từ đó mới sàng lọc được điều quý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Linh tinh, nhiều loại, nhiều thứ và ít có giá trị.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
quy củ ngăn nắp chỉnh tề
Từ Cách sử dụng
táp nham khẩu ngữ; sắc thái chê, hơi mạnh, miêu tả tính杂 và rẻ tiền Ví dụ: Cái chợ trời chiều nay bán táp nham đồ rẻ.
lẩm cẩm khẩu ngữ; nhẹ hơn, chê tính bừa bộn lặt vặt Ví dụ: Đống đồ lẩm cẩm ngoài sân nhìn bừa bãi quá.
lặt vặt trung tính–nhẹ; nhấn vào tính nhỏ nhặt, ít giá trị Ví dụ: Mấy món lặt vặt này để riêng ra.
linh tinh khẩu ngữ; trung tính–nhẹ, chỉ đủ thứ tạp Ví dụ: Đồ linh tinh chất đầy bàn.
quy củ trung tính–trang trọng; nhấn vào sự có trật tự, nền nếp Ví dụ: Sắp xếp lại cho quy củ đi.
ngăn nắp trung tính; đối lập về trật tự, gọn gàng Ví dụ: Căn phòng giờ đã ngăn nắp chứ không còn táp nham.
chỉnh tề trang trọng; nhấn vào sự gọn ghẽ, tề chỉnh Ví dụ: Hồ sơ được sắp xếp chỉnh tề, không táp nham như trước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự bừa bộn, không có trật tự.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sống động về sự hỗn độn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thiếu tổ chức, không có giá trị cao.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả sự hỗn độn, không có giá trị.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hỗn độn khác như "lộn xộn" nhưng "táp nham" nhấn mạnh vào sự ít giá trị.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất táp nham", "hơi táp nham".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc danh từ để bổ nghĩa.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...