Tạp dề
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tấm vải có dây buộc dùng đeo phía trước người để giữ cho quần áo khỏi bẩn khi làm một số việc lao động.
Ví dụ:
Anh khoác tạp dề trước khi chiên cá để tránh bắn dầu.
Nghĩa: Tấm vải có dây buộc dùng đeo phía trước người để giữ cho quần áo khỏi bẩn khi làm một số việc lao động.
1
Học sinh tiểu học
- Con đeo tạp dề rồi mới tô màu để áo không bị dính sơn.
- Mẹ nhắc con mang tạp dề khi rửa bát cho khỏi ướt áo.
- Bé mặc tạp dề trước khi nhào bột làm bánh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn bếp trưởng giao cho chúng tôi tạp dề trước giờ vào thực hành nấu ăn.
- Cậu ấy quên tạp dề nên cứ lo áo đồng phục bị vấy dầu.
- Vào tiết công nghệ, ai cũng buộc gọn tạp dề rồi mới bật bếp điện.
3
Người trưởng thành
- Anh khoác tạp dề trước khi chiên cá để tránh bắn dầu.
- Đứng bên bếp, chị kéo chặt dây tạp dề như tự nhắc mình giữ bữa cơm gọn gàng.
- Quán mở cửa, cả đội đồng loạt thắt tạp dề, mùi hành phi lan khắp gian bếp.
- Chiếc tạp dề cũ loang lổ, nhưng nó giữ lại bao kỷ niệm của những bữa tối vội.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về công việc nấu ăn, làm bánh hoặc các hoạt động cần bảo vệ quần áo khỏi bẩn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc hướng dẫn làm việc nhà.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết về nhân vật hoặc bối cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong ngành dịch vụ ăn uống, nhà hàng hoặc thời trang.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và trong các văn bản hướng dẫn thực hành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ công cụ bảo vệ quần áo trong các hoạt động dễ gây bẩn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc không liên quan đến công việc lao động.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại trang phục bảo hộ khác như áo choàng, áo khoác.
- Khác biệt với "tạp dề" trong tiếng Anh (apron) chủ yếu ở ngữ cảnh sử dụng.
- Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh nấu ăn hoặc làm việc nhà để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc tạp dề", "tạp dề màu xanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, vài), tính từ (mới, sạch), và động từ (mặc, đeo).





