Tán đồng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tán thành ý kiến và ủng hộ.
Ví dụ: Tôi tán đồng phương án tiết kiệm chi phí cho dự án.
Nghĩa: Tán thành ý kiến và ủng hộ.
1
Học sinh tiểu học
  • Con tán đồng ý kiến làm sân chơi sạch đẹp cho lớp.
  • Em tán đồng việc trồng thêm cây ở sân trường.
  • Cả nhóm tán đồng bạn trực nhật hôm nay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình tán đồng đề xuất đổi chỗ ngồi để lớp bớt ồn.
  • Tụi mình tán đồng kế hoạch tập trung ôn thi theo nhóm.
  • Tôi tán đồng ý kiến góp quỹ lớp để mua sách thư viện.
3
Người trưởng thành
  • Tôi tán đồng phương án tiết kiệm chi phí cho dự án.
  • Không phải ai cũng tán đồng, nhưng quyết định minh bạch thì dễ thuyết phục hơn.
  • Chị tán đồng vì thấy lợi ích lâu dài rõ ràng, không phải vì lời kêu gọi nóng vội.
  • Nếu đã tán đồng, anh nên lên tiếng và chịu trách nhiệm cho lá phiếu của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tán thành ý kiến và ủng hộ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tán đồng trung tính, trang trọng nhẹ; mức độ rõ ràng, công khai Ví dụ: Tôi tán đồng phương án tiết kiệm chi phí cho dự án.
đồng ý trung tính, phổ thông; mức độ vừa Ví dụ: Tôi đồng ý với đề xuất này.
tán thành trang trọng nhẹ; mức độ rõ rệt Ví dụ: Hội đồng tán thành phương án hai.
ủng hộ trung tính; nhấn vào hành vi đứng về phía Ví dụ: Tôi ủng hộ ý kiến của anh.
phản đối trung tính; mức độ trực diện, mạnh vừa Ví dụ: Nhiều người phản đối kế hoạch.
bác bỏ trang trọng; sắc thái dứt khoát Ví dụ: Ủy ban bác bỏ đề xuất này.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bày tỏ sự đồng ý với ý kiến của người khác trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để thể hiện sự đồng thuận trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để diễn tả sự đồng ý với các đề xuất hoặc giải pháp trong môi trường chuyên nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đồng tình và ủng hộ, mang sắc thái tích cực.
  • Thường dùng trong văn viết và giao tiếp trang trọng hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự đồng ý một cách rõ ràng và trang trọng.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự phản đối hoặc không đồng ý.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đồng ý" nhưng "tán đồng" thường mang tính trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tán đồng ý kiến", "tán đồng quan điểm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ý kiến, quan điểm), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (rất, hoàn toàn).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...