Tâm thuật
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Như tâm địa.
Ví dụ:
Người có tâm thuật sáng thì đi đâu cũng được tin cậy.
Nghĩa: (cũ). Như tâm địa.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy có tâm thuật hiền lành, hay giúp đỡ bạn bè.
- Ông lão mỉm cười, ai cũng tin vào tâm thuật tử tế của ông.
- Nhìn việc làm mới biết tâm thuật của người ta thế nào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Qua cách cậu ấy đối xử với người yếu thế, ta thấy rõ tâm thuật ngay thẳng.
- Không phải lời nói hoa mỹ, mà hành động lâu dài mới bộc lộ tâm thuật thật sự.
- Trong truyện, kẻ có tâm thuật đen tối luôn toan tính lợi mình hại người.
3
Người trưởng thành
- Người có tâm thuật sáng thì đi đâu cũng được tin cậy.
- Đường dài mới rõ bạn hiền, năm tháng mới soi tỏ tâm thuật.
- Đừng vội tin nụ cười; hãy nhìn cách họ giữ lời để hiểu tâm thuật.
- Quyền lực làm lộ tâm thuật: kẻ vì dân sẽ càng liêm khiết, kẻ vì mình sẽ càng tham.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Như tâm địa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tâm thuật | trung tính, hơi cổ, thiên về văn chương; sắc thái đánh giá tùy ngữ cảnh Ví dụ: Người có tâm thuật sáng thì đi đâu cũng được tin cậy. |
| tâm địa | trung tính, thông dụng hơn Ví dụ: Người ấy có tâm địa tốt. |
| lòng dạ | khẩu ngữ, trung tính; thường chỉ nội tâm nói chung nên không đối lập trực tiếp theo cặp nghĩa Ví dụ: (Không có ví dụ phù hợp) |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc nghiên cứu về ngôn ngữ, văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để tạo sắc thái cổ kính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sắc thái cổ điển, trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học cổ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc khi viết về các chủ đề liên quan đến văn hóa, lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại để tránh gây khó hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "tâm địa" trong ngữ cảnh hiện đại.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử và văn hóa khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tâm thuật của người xưa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm từ chỉ tính chất, ví dụ: "tâm thuật xấu xa".






Danh sách bình luận