Lòng dạ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bụng dạ của con người, coi là biểu tượng của những ý nghĩ, tình cảm sâu kín đối với người, với việc, nói chung.
Ví dụ:
Anh ấy thật thà, lòng dạ thẳng thắn.
Nghĩa: Bụng dạ của con người, coi là biểu tượng của những ý nghĩ, tình cảm sâu kín đối với người, với việc, nói chung.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy tốt bụng, lòng dạ hiền như nắng sớm.
- Cô giáo nói phải sống ngay thẳng, giữ lòng dạ trong sạch.
- Bé tin bạn vì thấy lòng dạ bạn chân thành.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn thân không hứa nhiều, nhưng lòng dạ cậu ấy luôn ấm áp khi cần.
- Có người cười nói rộn ràng, nhưng lòng dạ lại buồn như mưa rơi.
- Đừng vội tin lời khen; hãy nhìn lòng dạ ai đó qua việc họ làm.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy thật thà, lòng dạ thẳng thắn.
- Qua dông bão, người ta mới thấy lòng dạ ai bền bỉ thế nào.
- Lời nói có thể bóng bẩy, nhưng lòng dạ lộ ra trong cách đối xử lúc khó khăn.
- Giữ lòng dạ bình thản, ta sẽ không bị kéo vào những cơn giận vô ích.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bụng dạ của con người, coi là biểu tượng của những ý nghĩ, tình cảm sâu kín đối với người, với việc, nói chung.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lòng dạ | Trung tính, dùng để chỉ bản chất bên trong, suy nghĩ, tình cảm sâu kín của một người, có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh. Thường dùng trong các thành ngữ, cụm từ cố định. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh ấy thật thà, lòng dạ thẳng thắn. |
| tâm địa | Trung tính, thường dùng để đánh giá bản chất đạo đức, tính cách bên trong của một người, có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc tích cực tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Kẻ đó tâm địa hiểm độc. |
| bụng dạ | Trung tính, khẩu ngữ, dùng để chỉ bản chất bên trong, suy nghĩ thầm kín, thường dùng trong các thành ngữ. Ví dụ: Bụng dạ anh ta thật khó lường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về tính cách hoặc ý định của ai đó, ví dụ "lòng dạ tốt bụng".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất văn chương hoặc phân tích tâm lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để miêu tả nội tâm nhân vật hoặc tạo chiều sâu cho câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc và thái độ, thường mang sắc thái tình cảm, có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
- Thuộc phong cách văn chương và khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm xúc hoặc ý định sâu kín của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ tính cách như "tốt bụng", "xấu xa" để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc khác như "tâm hồn"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên lạm dụng trong văn bản trang trọng vì có thể làm giảm tính nghiêm túc.
- Chú ý đến sắc thái từ để tránh hiểu nhầm ý nghĩa khi giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lòng dạ con người", "lòng dạ tốt bụng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tốt, xấu), động từ (thay đổi, bộc lộ) và các từ chỉ định (này, kia).





