Ruột gan

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ruột và gan của con người, coi là biểu tượng của sự chịu đựng về tình cảm, hay sự quan tâm của con người được giữ kín, không bộc lộ ra, nói chung.
Ví dụ: Tôi lo đến cháy ruột gan khi con chưa về.
Nghĩa: Ruột và gan của con người, coi là biểu tượng của sự chịu đựng về tình cảm, hay sự quan tâm của con người được giữ kín, không bộc lộ ra, nói chung.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo ốm làm em xót ruột gan, cứ muốn ôm nó suốt.
  • Thấy mẹ đi làm về muộn, ruột gan em cồn cào lo lắng.
  • Bạn bị ngã, tôi chạy lại đỡ ngay vì ruột gan không yên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn ba dầm mưa ngoài cổng, tôi thấy ruột gan thắt lại mà không biết nói gì.
  • Tin nhắn bạn buồn rầu cứ ám vào tôi, khiến ruột gan như bị vò nát.
  • Đợi kết quả thi, tôi giữ im lặng nhưng ruột gan rối như tơ vò.
3
Người trưởng thành
  • Tôi lo đến cháy ruột gan khi con chưa về.
  • Anh không nói ra, nhưng tôi biết ruột gan anh đang sôi lên vì thương mẹ.
  • Giữa cuộc họp, cô vẫn ngồi yên, còn ruột gan thì đổ lửa vì nỗi lo tiền nhà.
  • Nghe lời xin lỗi muộn màng, tôi chỉ cười nhạt, dằn ruột gan lại như cất một vết xước vào ngăn kín.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc sâu kín hoặc sự chịu đựng trong lòng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi dùng trong ngữ cảnh miêu tả cảm xúc hoặc tâm trạng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh sâu sắc về cảm xúc hoặc tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc sâu sắc, thường mang tính chất cá nhân và riêng tư.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm xúc sâu kín hoặc sự chịu đựng trong lòng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các câu chuyện, thơ ca để tạo cảm giác gần gũi, chân thực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bộ phận cơ thể khác khi không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "tâm can" ở chỗ "ruột gan" nhấn mạnh sự chịu đựng và cảm xúc bị giấu kín.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc muốn truyền tải.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ruột gan của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "ruột gan đau đớn"), động từ (như "bộc lộ ruột gan"), hoặc các từ chỉ định (như "cả ruột gan").