Tằm tang

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Việc trồng dâu nuôi tằm (nói khái quát).
Ví dụ: Ở thung lũng này, tằm tang là kế sinh nhai của nhiều nhà.
Nghĩa: Việc trồng dâu nuôi tằm (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Ông bà sống bằng nghề tằm tang ở làng.
  • Mẹ kể ngày xưa quê mình nổi tiếng tằm tang.
  • Trong sách, em thấy hình ảnh tằm tang rất chăm chỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường làng thơm mùi lá dâu, gợi nhớ một vùng tằm tang cần mẫn.
  • Gia đình bạn Lan gắn bó với tằm tang, sáng hái dâu, tối chăm nong kén.
  • Nhắc đến huyện ấy là người ta nghĩ ngay đến tằm tang và những nong kén trắng xóa.
3
Người trưởng thành
  • Ở thung lũng này, tằm tang là kế sinh nhai của nhiều nhà.
  • Những triền đồi xanh dâu nối nhau, báo hiệu một mùa tằm tang rộn ràng tiếng kéo kén.
  • Anh rời phố về quê, chọn tằm tang như một cách trở về nếp sống chậm rãi và bền bỉ.
  • Qua bao biến động, tằm tang vẫn giữ sợi chỉ nối người với đất và những mùa lá dâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Việc trồng dâu nuôi tằm (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tằm tang trung tính, cổ điển/địa phương; phạm vi nghề truyền thống Ví dụ: Ở thung lũng này, tằm tang là kế sinh nhai của nhiều nhà.
thổ cẩm không phù hợp nghĩa; chỉ sản phẩm dệt—loại bỏ Ví dụ: —
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về nông nghiệp hoặc kinh tế nông thôn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh về cuộc sống nông thôn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu chuyên ngành về nông nghiệp, đặc biệt là ngành trồng dâu nuôi tằm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến ngành nghề hoặc hoạt động trồng dâu nuôi tằm.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn về hoạt động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động nông nghiệp khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Khác biệt với từ "tằm" chỉ con tằm, cần chú ý để không dùng sai.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ về ngành nghề và bối cảnh liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "nghề tằm tang", "công việc tằm tang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các động từ như "làm", "phát triển" và các tính từ như "truyền thống", "quan trọng".
tằm dâu kén nhộng lụa dệt nuôi trồng nghề
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...